A.C. Renate vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 1-0 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 5, hòa 0, Aurora Pro Patria 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Mino Favini, Meda
- Phong độ
- DLLLL A.C. Renate
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 24' F. Vassallo 1-0
- 37' J. Spedalieri
- HT1-0
- 46' ▲ A. Mehic ▼ G. Nicco
- 46' ▲ C. Renault ▼ L. Piran
- 54' ▲ F. Di Nolfo ▼ R. Bocalon
- 66' ▲ M. Anghileri ▼ A. Eleuteri
- 66' ▲ N. Siega ▼ A. Bonetti
- 66' ▲ E. Toçi ▼ M. Somma
- 79' ▲ J. Pitou ▼ A. Mallamo
- 80' V. Plescia
- 81' M. Anghileri
- 83' C. Riviera
- 83' ▲ D. Egharevba ▼ V. Plescia
- 83' ▲ M. Calì ▼ A. Ghezzi
- 87' ▲ D. Curatolo ▼ E. Toçi
- 88' J. Pitou
- 90' D. Egharevba
- FT1-0
Đội hình
- 30T. Nobile
- 2A. Eleuteri ▼ 66'
- 5S. Auriletto
- 41J. Spedalieri
- 21C. Riviera
- 25F. Vassallo
- 17A. Bonetti ▼ 66'
- 32A. Ghezzi ▼ 83'
- 11A. Delcarro
- 24R. Bocalon ▼ 54'
- 37V. Plescia ▼ 83'
Dự bị 12
- 27F. Di Nolfo ▲ 54'
- 7M. Anghileri ▲ 66'
- 23N. Siega ▲ 66'
- 9D. Egharevba ▲ 83'
- 14M. Calì ▲ 83'
- 1F. Ombra
- 3P. Gardoni
- 8G. Esposito
- 22A. Bartoccioni
- 44S. Mazzaroppi
- 50S. Pellizzari
- 20M. Marchetti
- 1W. Rovida
- 13R. Alcibiade
- 27T. Cavalli
- 28M. Somma ▼ 66'
- 5E. Bashi
- 10G. Nicco ▼ 46'
- 25D. Ferri
- 18L. Piran ▼ 46'
- 75A. Mallamo ▼ 79'
- 9G. Beretta
- 31G. Terrani
Dự bị 11
- 6A. Mehic ▲ 46'
- 20C. Renault ▲ 46'
- 29E. Toçi ▲ 66'
- 11J. Pitou ▲ 79'
- 7D. Curatolo ▲ 87'
- 4P. Reggiori
- 12L. Pratelli
- 17A. Frattini
- 21L. Ferrario
- 22L. Bongini
- 24M. Miculi
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
40Ghi được34
42Thủng lưới45
0.95Bàn thắng mỗi trận0.81
16Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai18