A.C. Renate vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 2-1 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 5, hòa 0, Aurora Pro Patria 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Mino Favini, Meda
- Phong độ
- DLLLL A.C. Renate
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 23' M. Cali
- 31' 0-1 G. Tunjov
- 32' F. Vesentini 1-1
- 42' J. Frosali
- HT1-1
- 46' ▲ P. Ruiz Giraldo ▼ A. Bonetti
- 51' G. Tunjov
- 60' ▲ J. Desogus ▼ G. Tunjov
- 67' ▲ J. Ekuban ▼ F. Vassallo
- 74' ▲ A. Di Munno ▼ A. Orfei
- 74' ▲ K. Udoh ▼ F. Mastroianni
- 82' ▲ P. Reggiori ▼ C. Mora
- 82' ▲ T. Ricordi ▼ J. Frosali
- 84' ▲ S. Nene ▼ F. Vesentini
- 87' A. Delcarro 2-1
- 88' A. Delcarro
- 90' ▲ G. Esposito ▼ O. Karlsson
- 90' ▲ G. Mastromonaco ▼ N. Anelli
- FT2-1
Đội hình
- 22T. Nobile
- 2R. De Zen
- 15R. Ori
- 24J. Spedalieri
- 80F. Vesentini ▼ 84'
- 14M. Cali
- 11A. Delcarro
- 17A. Bonetti ▼ 46'
- 25F. Vassallo ▼ 67'
- 9O. Karlsson ▼ 90'
- 92N. Anelli ▼ 90'
Dự bị 13
- 12A. Bartoccioni
- 3P. Gardoni
- 6G. Rossi
- 7E. Muhameti
- 8G. Esposito ▲ 90'
- 16J. Ekuban ▲ 67'
- 19D. Ziu
- 21C. Riviera
- 71P. Ruiz Giraldo ▲ 46'
- 72G. Mastromonaco ▲ 90'
- 77L. De Leo
- 97M. Fall
- 45S. Nene ▲ 84'
- 28A. Sala
- 39M. Motolese
- 6A. Sassaro
- 31G. Felicioli
- 20C. Mora ▼ 82'
- 25D. Ferri
- 23J. Frosali ▼ 82'
- 17G. Tunjov ▼ 60'
- 7A. Orfei ▼ 74'
- 10F. Mastroianni ▼ 74'
- 14G. Citterio
Dự bị 12
- 22M. Zamarian
- 4P. Reggiori ▲ 82'
- 5A. Di Munno ▲ 74'
- 8A. Schiavone
- 9K. Udoh ▲ 74'
- 11B. Renelus
- 19C. Travaglini
- 21T. Ricordi ▲ 82'
- 26A. Masi
- 27L. Giudici
- 40T. Schiro
- 70J. Desogus ▲ 60'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
61Ghi được35
45Thủng lưới74
1.39Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai25