A.C. Trento S.C.S.D. vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 0-2 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 2, hòa 4, A.C. Renate thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Trọng tài
- V. Vogliacco
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DLLLL A.C. Renate
- 10' P. Garcia Tena
- 31' W. Osuji
- HT0-0
- 46' ▲ D. Menna ▼ M. Anghileri
- 47' L. Baldassin
- 55' W. Osuji
- 55' W. Osuji
- 59' ▲ D. Galazzini ▼ A. Semprini
- 62' ▲ D. Sorrentino ▼ D. Gavazzi
- 69' ▲ D. Ruffo Luci ▼ L. Belcastro
- 69' ▲ R. Bocalon ▼ A. Brighenti
- 75' 0-1 T. Maistrello
- 78' ▲ A. Ghezzi ▼ M. Malotti
- 78' ▲ F. Marano ▼ L. Baldassin
- 81' F. Damian
- 82' ▲ M. Ballarini ▼ F. Damian
- 86' 0-2 A. Ghezzi
- 87' ▲ S. Rossetti ▼ T. Maistrello
- FT0-2
Đội hình
- 27G. Marchegiani
- 6L. Ferri
- 14Pol García
- 4A. Trainotti
- 29A. Semprini ▼ 59'
- 21W. Osuji
- 8L. Belcastro ▼ 69'
- 5F. Damian ▼ 82'
- 11L. Mihai
- 32A. Brighenti ▼ 69'
- 37S. Ianesi
Dự bị 7
- 17D. Galazzini ▲ 59'
- 7D. Ruffo Luci ▲ 69'
- 24R. Bocalon ▲ 69'
- 25M. Ballarini ▲ 82'
- 16A. Cittadino
- 20D. Matteucci
- 22M. Tommasi
- 12G. Drago
- 7M. Anghileri ▼ 46'
- 24M. Possenti
- 28J. Silva
- 4M. Angeli
- 6D. Gavazzi ▼ 62'
- 14L. Baldassin ▼ 78'
- 88G. Esposito
- 8T. Maistrello ▼ 87'
- 21M. Malotti ▼ 78'
- 10G. Morachioli
Dự bị 11
- 5D. Menna ▲ 46'
- 95D. Sorrentino ▲ 62'
- 15A. Ghezzi ▲ 78'
- 30F. Marano ▲ 78'
- 27S. Rossetti ▲ 87'
- 1A. Furlanetto
- 11L. Sgarbi
- 16F. Ermacora
- 20N. Squizzato
- 23D. Larotonda
- 32L. Simonetti
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
44Ghi được63
50Thủng lưới72
1.02Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai36