A.C. Renate vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 1-0 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 1, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Phong độ
- DLLLL A.C. Renate
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 4' A. Rada
- 24' G. Bracaglia
- 30' M. Tremolada 1-0
- 38' G. Bracaglia
- 38' G. Bracaglia
- HT1-0
- 48' C. Attys
- 65' ▲ G. Terrani ▼ G. Vaglica
- 66' ▲ D. Sorrentino ▼ A. Bianchimano
- 73' ▲ C. Pasquato ▼ L. Di Cosmo
- 81' G. Esposito
- 84' ▲ M. Gasperi ▼ G. Esposito
- 84' ▲ M. Garetto ▼ M. Tremolada
- 85' ▲ D. Galazzini ▼ D. Vitturini
- 90'+4 M. Gasperi
- 90' ▲ M. Bosisio ▼ M. Anghileri
- FT1-0
Đội hình
- 22M. Fallani
- 7M. Anghileri ▼ 90'
- 13R. Alcibiade
- 4M. Possenti
- 34S. Auriletto
- 79G. Bracaglia
- 14L. Baldassin
- 8G. Esposito ▼ 84'
- 23M. Currarino
- 30M. Tremolada ▼ 84'
- 99A. Bianchimano ▼ 66'
Dự bị 10
- 95D. Sorrentino ▲ 66'
- 5M. Gasperi ▲ 84'
- 80M. Garetto ▲ 84'
- 44M. Bosisio ▲ 90'
- 1F. Ombra
- 10A. Procaccio
- 11M. Rolando
- 17C. Iacovo
- 20L. Nicolini
- 26A. Pellegrino
- 1A. Russo
- 6L. Ferri
- 66D. Vitturini ▼ 85'
- 19G. Vaglica ▼ 65'
- 5N. Obaretin
- 20L. Di Cosmo ▼ 73'
- 77A. Rada
- 8C. Attys
- 38M. Sangalli
- 7E. Anastasia
- 9T. Petrović
Dự bị 10
- 11G. Terrani ▲ 65'
- 10C. Pasquato ▲ 73'
- 17D. Galazzini ▲ 85'
- 2F. Ercolani
- 4A. Trainotti
- 12G. Pozzer
- 22D. Di Giorgio
- 37T. Brevi
- 41D. Ruffato
- 83A. Barison
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
40Ghi được39
54Thủng lưới44
0.93Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai24