A.C. Renate vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 1-1 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 1, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Mino Favini, Meda
- Phong độ
- DLLLL A.C. Renate
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 9' M. Maffei
- 10' G. Rossi 1-0
- 13' A. Delcarro
- 17' 1-1 C. Capone11m
- 28' ▲ G. Mastromonaco ▼ M. Cali
- 33' ▲ E. Meconi ▼ F. Chinetti
- 45' J. Pellegrini
- HT1-1
- 46' S. Auriletto
- 52' ▲ D. Triacca ▼
- 60' ▲ S. Spalluto ▼ A. Delcarro
- 60' ▲ A. Kolaj ▼ L. De Leo
- 76' ▲ S. Nene ▼ N. Anelli
- 76' C. Corradi
- 77' ▲ R. Ori ▼ P. Ruiz Giraldo
- 78' ▲ N. Dalmonte ▼ C. Capone
- 78' ▲ G. Benedetti ▼ P. Giannotti
- 78' ▲ M. Sangalli ▼ M. Fossati
- FT1-1
Đội hình
- 12A. Bartoccioni
- 25F. Vassallo
- 5S. Auriletto
- 21C. Riviera
- 11A. Delcarro ▼ 60'
- 17A. Bonetti
- 6G. Rossi
- 14M. Cali ▼ 28'
- 71P. Ruiz Giraldo ▼ 77'
- 92N. Anelli ▼ 76'
- 77L. De Leo ▼ 60'
Dự bị 9
- 22T. Nobile
- 10A. Kolaj ▲ 60'
- 13S. Spalluto ▲ 60'
- 15R. Ori ▲ 77'
- 19D. Ziu
- 24J. Spedalieri
- 28M. Meloni
- 45S. Nene ▲ 76'
- 72G. Mastromonaco ▲ 28'
- 22M. Tommasi
- 29R. Fiamozzi
- 4A. Trainotti
- 28C. Corradi
- 44M. Maffei
- 10P. Giannotti ▼ 78'
- 14M. Fossati ▼ 78'
- 23C. Aucelli
- 71F. Chinetti ▼ 33'
- 11J. Pellegrini
- 7C. Capone ▼ 78'
Dự bị 13
- 1S. Barlocco
- 12L. Rubboli
- 3E. Meconi ▲ 33'
- 5M. Sangalli ▲ 78'
- 6S. Fedele
- 8D. Cappelletti
- 13M. Castelli
- 15F. Giambertone
- 20G. Benedetti ▲ 78'
- 24N. Dalmonte ▲ 78'
- 27D. Triacca ▲ 52'
- 37A. Genco
- 74S. Tarolli
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
61Ghi được60
45Thủng lưới46
1.39Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai40