Calcio Lecco 1912 vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 3-0 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 5, hòa 2, U.S. Pergolettese 1932 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Trọng tài
- F. Luciani
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 10' M. Battistini 1-0
- 21' ▲ P. Enrici ▼ M. Capoferri
- 26' ▲ N. Verzeni ▼ M. Piccardo
- 45'+1 V. Nava
- HT1-0
- 47' E. Kraja
- 52' M. Battistini
- 56' M. Lucenti
- 56' N. Buso 2-0
- 61' ▲ K. Varas ▼ A. Mazzarani
- 61' ▲ M. Morello ▼ Bernat Guiu
- 61' ▲ F. Lepore ▼ V. Nava
- 64' F. Lepore
- 68' ▲ A. Vasic ▼ T. Petrović
- 68' ▲ A. Nepi ▼ L. Giudici
- 75' A. Nepi 3-0
- 77' V. Celjak
- 79' ▲ F. Lora ▼ E. Kraja
- 79' ▲ G. Nesta ▼ N. Buso
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Pissardo
- 6L. Marzorati
- 2V. Celjak
- 13M. Battistini
- 23M. Capoferri ▼ 21'
- 7L. Giudici ▼ 68'
- 21E. Kraja ▼ 79'
- 27P. Masini
- 9S. Ganz
- 10T. Petrović ▼ 68'
- 99N. Buso ▼ 79'
Dự bị 12
- 3P. Enrici ▲ 21'
- 14A. Vasic ▲ 68'
- 30A. Nepi ▲ 68'
- 5F. Lora ▲ 79'
- 28G. Nesta ▲ 79'
- 8E. Lakti
- 11E. Purro
- 12D. Libertazzi
- 19I. Merli Sala
- 24T. Morosini
- 29L. Sparandeo
- 90J. Italeng
- 1C. Galeotti
- 13M. Lucenti
- 5M. Ferrara
- 29V. Nava ▼ 61'
- 2M. Piccardo ▼ 26'
- 8A. Mazzarani ▼ 61'
- 7D. Bariti
- 4M. Arini
- 25M. Zennaro
- 18Bernat Guiu ▼ 61'
- 11F. Scardina
Dự bị 12
- 26N. Verzeni ▲ 26'
- 10K. Varas ▲ 61'
- 21M. Morello ▲ 61'
- 32F. Lepore ▲ 61'
- 6A. Alari
- 15Z. Meddah
- 17R. Cancello
- 19H. Vitalucci
- 20A. Satariano
- 22M. Soncin
- 23S. Girelli
- 30M. Fonseca
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
52Ghi được49
46Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai28