U.S. Pergolettese 1932 vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 0-0 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 1, hòa 1, Calcio Lecco 1912 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- 20' M. Ferrini
- 24' M. Kritta
- 31' D. Grassini
- 33' ▲ F. Di Dio ▼ D. Grassini
- 42' A. Galeandro
- HT0-0
- 49' M. Capoferri
- 52' Z. Jaouhari
- 61' ▲ N. Zanellato ▼ A. Marino
- 61' ▲ F. Sene ▼ C. Attys
- 61' ▲ G. Cavallini ▼ M. Kritta
- 65' ▲ A. Albertini ▼ S. Careccia
- 65' ▲ F. Scarsella ▼ N. Patanè
- 65' ▲ E. Olivieri ▼ M. Capoferri
- 72' ▲ E. Di Gesù ▼ A. Galeandro
- 82' A. Lambrughi
- 89' ▲ S. Abubakar ▼ D. Basili
- 90'+4 R. Bignami
- 90'+5 ▲ F. Stante ▼ Z. Jaohuari
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Cordaro
- 14A. Lambrughi
- 5R. Bignami
- 2D. Tonoli
- 33M. Capoferri ▼ 65'
- 4M. Arini
- 21S. Careccia ▼ 65'
- 28N. Patanè ▼ 65'
- 80Z. Jaohuari ▼ 90'
- 19D. Basili ▼ 89'
- 9S. Parker
Dự bị 12
- 16A. Albertini ▲ 65'
- 17F. Scarsella ▲ 65'
- 34E. Olivieri ▲ 65'
- 70S. Abubakar ▲ 89'
- 15F. Stante ▲ 90'
- 11J. Cerasani
- 12S. Dordoni
- 20R. Pietrelli
- 24A. Schiavini
- 29L. Abati
- 30M. Fiorani
- 47G. Di Biase
- 1J. Furlan
- 13M. Battistini
- 16M. Ferrini
- 7D. Grassini ▼ 33'
- 80M. Kritta ▼ 61'
- 37M. Martić
- 28A. Marino ▼ 61'
- 10C. Attys ▼ 61'
- 26M. Frigerio
- 11A. Galeandro ▼ 72'
- 25L. Šipoš
Dự bị 12
- 70F. Di Dio ▲ 33'
- 21N. Zanellato ▲ 61'
- 9F. Sene ▲ 61'
- 31G. Cavallini ▲ 61'
- 8E. Di Gesù ▲ 72'
- 2C. Di Bitonto
- 6D. Anderson
- 12A. Fall
- 14L. Stanga
- 19J. Kristoffersen
- 22D. Dalmasso
- 99V. Polito
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
42Ghi được36
57Thủng lưới50
0.95Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21