U.S. Pergolettese 1932 vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 3-0 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 1, hòa 1, Calcio Lecco 1912 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- LLDDL Calcio Lecco 1912
- 11' N. Corti 1-0
- 21' Z. Jaouhari
- 45' D. Ferrandino 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Voltan ▼ S. Bonaiti
- 46' ▲ G. Furrer ▼ G. Pellegrino
- 46' ▲ L. Mihali ▼ M. Rizzo
- 63' ▲ J. Anastasini ▼
- 65' L. Roversi 3-0
- 68' ▲ M. Tremolada ▼ Z. Jaouhari
- 68' ▲ M. Rossetti ▼ N. Corti
- 69' ▲ E. Nova ▼ M. Ferrini
- 74' ▲ A. Orlandi ▼ D. Ferrandino
- 74' ▲ G. Pessolani ▼ E. Meconi
- 83' ▲ A. Lambrughi ▼ J. Antolini
- 84' A. Bane
- FT3-0
Đội hình
- 22F. Doldi
- 5L. Milesi
- 26A. Bane
- 3J. Antolini▼ 83'
- 76L. Roversi
- 21S. Careccia
- 80Z. Jaouhari▼ 68'
- 4M. Arini
- 23E. Meconi▼ 74'
- 10D. Ferrandino▼ 74'
- 11N. Corti▼ 68'
Dự bị 11
- 1L. Cordaro
- 12E. Finardi
- 2E. M. Catena
- 9T. Petrovic
- 14A. Lambrughi▲ 83'
- 20M. Tremolada▲ 68'
- 33M. Capoferri
- 70A. Orlandi▲ 74'
- 72A. Padalino
- 77G. Pessolani▲ 74'
- 99M. Rossetti▲ 68'
- 1J. Furlan
- 45M. Rizzo▼ 46'
- 13M. Battistini
- 16M. Ferrini▼ 69'
- 11O. Urso
- 97E. Duca
- 14S. Bonaiti▼ 46'
- 17G. Pellegrino▼ 46'
- 5N. Zanellato
- 51I. Konate
- 99S. Parker
Dự bị 12
- 22J. Dalmasso
- 6A. Mallamo
- 8D. Voltan▲ 46'
- 10G. Furrer▲ 46'
- 18G. J. Tanco
- 20L. Mihali▲ 46'
- 21A. Metlika
- 27D. Basili
- L. Cosi
- 33N. Lovisa
- 73E. Nova▲ 69'
- 78J. Anastasini▲ 63'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
38Ghi được47
51Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai16