Aurora Pro Patria 1919 vs U.S. Alessandria Calcio 1912
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 0-0 U.S. Alessandria Calcio 1912 tại Serie C - Girone A, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 3, hòa 4, U.S. Alessandria Calcio 1912 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Trọng tài
- E. Feliciani
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- LLDLW U.S. Alessandria Calcio 1912
- 12' L. Bertoni
- 15' E. Blondett
- 45'+1 U. Eusepi
- HT0-0
- 46' ▲ T. Brignoli ▼ G. Spizzichino
- 65' ▲ F. Stanco ▼ A. Arrighini
- 74' ▲ G. Bellodi ▼ E. Blondett
- 82' ▲ R. Chiarello ▼ S. Corazza
- 87' ▲ G. Le Noci ▼ D. Castelli
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Greco
- 7N. Cottarelli
- 17G. Spizzichino ▼ 46'
- 13A. Boffelli
- 15L. Pizzul
- 19M. Lombardoni
- 6F. Gatti
- 20G. Nicco
- 14L. Bertoni
- 30D. Castelli ▼ 87'
- 9S. Parker
Dự bị 12
- 8T. Brignoli ▲ 46'
- 10G. Le Noci ▲ 87'
- 2G. Compagnoni
- 4L. Saporetti
- 5S. Molinari
- 11A. Kolaj
- 12G. Mangano
- 21R. Colombo
- 24E. Latte Lath
- 25D. Ferri
- 26S. Dellavedova
- 31S. Vaghi
- 12M. Pisseri
- 33M. Rubin
- 5F. Cosenza
- 19G. Prestia
- 20E. Blondett ▼ 74'
- 16M. Bruccini
- 7L. Parodi
- 8F. Castellano
- 9U. Eusepi
- 18S. Corazza ▼ 82'
- 11A. Arrighini ▼ 65'
Dự bị 11
- 34F. Stanco ▲ 65'
- 31G. Bellodi ▲ 74'
- 4R. Chiarello ▲ 82'
- 1L. Crisanto
- 13L. Podda
- 14A. Gazzi
- 21F. Casarini
- 22L. Crosta
- 23A. Macchioni
- 29N. Poppa
- 28F. Giorno
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
42Ghi được56
35Thủng lưới35
1.02Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai30