Aurora Pro Patria 1919 vs U.S. Alessandria Calcio 1912
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 0-0 U.S. Alessandria Calcio 1912 tại Serie C - Girone A, 10 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 3, hòa 4, U.S. Alessandria Calcio 1912 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Trọng tài
- S. Galipò
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- LLDLW U.S. Alessandria Calcio 1912
- 10' ▲ A. Dossena ▼ G. Prestia
- 23' C. Suljic
- HT0-0
- 52' M. Battistini
- 63' ▲ G. Spizzichino ▼ A. Pedone
- 63' ▲ E. Defendi ▼ A. Kolaj
- 63' ▲ A. Masetti ▼ T. Brignoli
- 65' ▲ M. Gerace ▼ R. Chiarello
- 65' ▲ G. Cleur ▼ R. Celia
- 71' ▲ F. Gilli ▼ C. Suljic
- 75' ▲ L. Bertoni ▼ G. Fietta
- 83' ▲ L. Palesi ▼ R. Colombo
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Tornaghi
- 21R. Colombo ▼ 83'
- 4M. Battistini
- 15L. Galli
- 3A. Boffelli
- 19M. Lombardoni
- 16G. Fietta ▼ 75'
- 7A. Pedone ▼ 63'
- 8T. Brignoli ▼ 63'
- 9F. Mastroianni
- 27A. Kolaj ▼ 63'
Dự bị 12
- 17G. Spizzichino ▲ 63'
- 18E. Defendi ▲ 63'
- 26A. Masetti ▲ 63'
- 14L. Bertoni ▲ 75'
- 6L. Palesi ▲ 83'
- 2A. Marcone
- 5I. Molnar
- 10G. Le Noci
- 11S. Parker
- 12G. Mangano
- 24S. Molinari
- 25D. Ferri
- 1A. Valentini
- 33F. Cosenza
- 19G. Prestia ▼ 10'
- 3G. Sciacca
- 21R. Celia ▼ 65'
- 4R. Chiarello ▼ 65'
- 24C. Suljic ▼ 71'
- 8F. Castellano
- 20A. Cambiaso
- 9U. Eusepi
- 30A. Arrighini
Dự bị 11
- 5A. Dossena ▲ 10'
- 13M. Gerace ▲ 65'
- 18G. Cleur ▲ 65'
- 6F. Gilli ▲ 71'
- 2M. Ponzio
- 7F. Akammadu
- 11F. Sartore
- 15K. Gjura
- 17L. Pandolfi
- 22L. Crisanto
- 25O. M'Hamsi
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 53 - 18 | +35 | 61 | |
| 2 | 27 | 47 - 36 | +11 | 45 | |
| 3 | 27 | 34 - 22 | +12 | 43 | |
| 4 | 27 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 5 | 27 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 30 | +4 | 40 | |
| 7 | 27 | 29 - 24 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 35 - 29 | +6 | 38 | |
| 9 | 27 | 33 - 28 | +5 | 37 | |
| 10 | 27 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 11 | 27 | 24 - 22 | +2 | 33 | |
| 12 | 26 | 28 - 25 | +3 | 32 | |
| 13 | 26 | 32 - 30 | +2 | 32 | |
| 14 | 26 | 27 - 28 | -1 | 31 | |
| 15 | 26 | 27 - 42 | -15 | 28 | |
| 16 | 27 | 21 - 36 | -15 | 27 | |
| 17 | 26 | 28 - 44 | -16 | 26 | |
| 18 | 27 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 19 | 27 | 23 - 30 | -7 | 24 | |
| 20 | 27 | 22 - 38 | -16 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu30
33Ghi được39
35Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai20