Aurora Pro Patria 1919 vs U.S. Alessandria Calcio 1912
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 0-0 U.S. Alessandria Calcio 1912 tại Serie C - Girone A, 16 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 3, hòa 4, U.S. Alessandria Calcio 1912 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 17
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- LLDLW U.S. Alessandria Calcio 1912
- HT0-0
- 46' ▲ E. Sbampato ▼ L. Checchin
- 73' ▲ F. Mastroianni ▼ N. Gucci
- 73' ▲ A. Pedone ▼ F. Ghioldi
- 79' ▲ G. Le Noci ▼ M. Santana
- 79' ▲ A. Sane ▼ F. Gazo
- 79' ▲ M. Gerace ▼ T. Tentoni
- 87' ▲ D. Rocco ▼ N. Talamo
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Tornaghi
- 19G. Zaro
- 4M. Battistini
- 3L. Galli
- 20C. Mora
- 15A. Boffelli
- 11M. Santana ▼ 79'
- 16G. Fietta
- 13F. Gazo ▼ 79'
- 23F. Ghioldi ▼ 73'
- 9N. Gucci ▼ 73'
Dự bị 11
- 17F. Mastroianni ▲ 73'
- 24A. Pedone ▲ 73'
- 10G. Le Noci ▲ 79'
- 25A. Sane ▲ 79'
- 2A. Marcone
- 5I. Molnar
- 8D. Disabato
- 12G. Mangano
- 14L. Bertoni
- 18M. Lombardoni
- 22M. Angelina
- 1I. Pop
- 3G. Agostinone
- 19A. Badan
- 26T. Tentoni ▼ 79'
- 6F. Delvino
- 24A. Gazzi
- 8E. Gatto
- 11F. Sartore
- 20L. Checchin ▼ 46'
- 7C. Santini
- 25N. Talamo ▼ 87'
Dự bị 12
- 14E. Sbampato ▲ 46'
- 13M. Gerace ▲ 79'
- 30D. Rocco ▲ 87'
- 4N. Sessa
- 5V. Zogos
- 9M. De Luca
- 15K. Gjura
- 16M. Fissore
- 21T. Bellazzini
- 22T. Cucchietti
- 27N. Cottarelli
- 31L. Maggi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 58 - 26 | +32 | 75 | |
| 2 | 37 | 56 - 33 | +23 | 74 | |
| 3 | 37 | 47 - 28 | +19 | 69 | |
| 4 | 37 | 49 - 32 | +17 | 64 | |
| 5 | 37 | 45 - 29 | +16 | 64 | |
| 6 | 37 | 57 - 40 | +17 | 63 | |
| 7 | 37 | 65 - 46 | +19 | 62 | |
| 8 | 37 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 10 | 37 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 11 | 37 | 33 - 39 | -6 | 45 | |
| 12 | 37 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 37 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 37 | 28 - 54 | -26 | 37 | |
| 15 | 37 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 16 | 37 | 35 - 44 | -9 | 33 | |
| 17 | 37 | 33 - 59 | -26 | 28 | |
| 18 | 37 | 29 - 36 | -7 | 24 | |
| 19 | 37 | 45 - 40 | +5 | 20 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
43Ghi được36
38Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận0.92
14Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai17