Carrarese Calcio vs Empoli F.C.
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 0-1 Empoli F.C. tại Serie B, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 1, hòa 1, Empoli F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio dei Marmi, Carrara
- Trọng tài
- Giuseppe Mucera, Italy
- Phong độ
- WLLDL Carrarese Calcio
- DDWLW Empoli F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ F. Di Stefano ▼ J. Ceesay
- 51' Luca Magnino
- 60' ▲ J. Martini ▼ L. Topalovic
- 61' ▲ F. Bandinelli ▼ E. Biondini
- 61' ▲ B. Popov ▼ S. Shpendi
- 71' ▲ N. Belloni ▼ G. Parlanti
- 71' ▲ M. Finotto ▼ M. Cisse
- 72' ▲ M. Braunoder ▼ N. Schiavi
- 74' 0-1 B. Popov · L. Magnino
- 78' ▲ N. Cudrig ▼ F. Ruggeri
- 78' ▲ K. Zedadka ▼ M. Egan
- 82' ▲ D. Degli Innocenti ▼ E. Saporiti
- 87' Filippo Distefano
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Pizzignacco 6.6
- 13F. Ruggeri ▼ 78' 6.6
- 6F. Oliana 7.2
- 41L. Romani 7.2
- 33F. Reale 7.0
- 77G. Parlanti ▼ 71' 6.7
- 18N. Schiavi ▼ 72' 7.2
- 17L. Topalovic ▼ 60' 6.9
- 73J. Rouhi 7.2
- 11M. Cisse ▼ 71' 6.2
- 9F. Abiuso 7.3
Dự bị 12
- 30N. Ravaglia
- 12G. Garofani
- 20G. Esteves
- 5T. Macchioni
- 28J. Martini ▲ 60' 6.5
- 8Y. Khafi
- 66P. Pinelli
- 23M. Braunoder ▲ 72' 6.6
- 7N. Belloni ▲ 71' 6.5
- 32M. Finotto ▲ 71' 6.6
- 21N. Bonfanti
- 70N. Cudrig ▲ 78' 6.7
- 12J. Seghetti 8.3
- 25M. Curto 7.2
- 33C. Cauz 7.5
- 8L. Magnino ⇢ 7.3
- 21G. Yepes 7.5
- 35M. Egan ▼ 78' 6.2
- 39E. Biondini ▼ 61' 6.7
- 10E. Saporiti ▼ 82' 6.3
- 91N. Corrado 6.3
- 11S. Shpendi ▼ 61' 6.5
- 15J. Ceesay ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 1S. Perisan
- 28G. Indragoli
- 36D. Bembnista
- 40R. Berizzi
- 6S. Romagnoli
- 23F. Bandinelli ▲ 61' 7.2
- 57L. Belardinelli
- 98K. Zedadka ▲ 78' 6.3
- 5D. Degli Innocenti ▲ 82' 6.7
- 44L. Deli
- 20F. Di Stefano ▲ 46' 6.3
- 77B. Popov ⚽ ▲ 61' 7.2
Thống kê
00⚑1
⚑720
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm16
5Trúng đích2
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn7
1Phạt góc7
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
437Chuyền bóng618
351Chuyền chính xác540
80%Chính xác chuyền87%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 3 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 9 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 7 - 3 | +4 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 20 | 3 | 3 - 7 | -4 | 0 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu7
3Ghi được7
7Thủng lưới6
0.5Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai4