Mantova 1911 S.S.D. vs Empoli F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mantova 1911 S.S.D. 3-1 Empoli F.C. tại Serie B, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mantova 1911 S.S.D. thắng 1, hòa 1, Empoli F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Danilo Martelli, Mantova
- Phong độ
- LWWWL Mantova 1911 S.S.D.
- DDWLW Empoli F.C.
- 23' Gerard Yepes
- 42' Alessio Castellini
- HT0-0
- 49' Karim Zedadka
- 51' Francesco Bardi
- 51' 0-1 Edoardo Saporiti · Matteo Egan
- 55' ▲ Vanja Vlahović ▼ Ettore Gliozzi
- 55' ▲ Luca Belardinelli ▼ Karim Zedadka
- 56' ▲ Rachid Kouda ▼ Lorenzo Ignacchiti
- 56' ▲ Ismael Cajazzo ▼ Rareș Ilie
- 57' Marco Curto
- 58' Francesco Ruocco · Alessio Castellini 1-1
- 61' Vanja Vlahović · Stefano Cella 2-1
- 72' ▲ Lapo Deli ▼ Gerard Yepes
- 72' ▲ Bogdan Popov ▼ Filippo Distefano
- 74' Luca Belardinelli
- 78' ▲ Jean Pierre Longonda ▼ Francesco Ruocco
- 83' ▲ Eman Košpo ▼ Bodin Tomašević
- 86' Lapo Deli
- 86' ▲ Andrea Orlandi ▼ Edoardo Saporiti
- 86' ▲ Roberto Berizzi ▼ Niccolò Corrado
- 90' Fahem Benaissa-Yahia · Vanja Vlahović 3-1
- 90'+3 Luca Magnino
- FT3-1
Đội hình
- 22Francesco Bardi
- 5Bodin Tomašević▼ 83'
- 29Stefano Cella
- 27Alessio Castellini
- 41Jonathan Silva
- 21Simone Trimboli
- 25Lorenzo Ignacchiti▼ 56'
- 50Fahem Benaissa-Yahia
- 8Rareș Ilie▼ 56'
- 19Francesco Ruocco▼ 78'
- 9Ettore Gliozzi▼ 55'
Dự bị 12
- 99Vanja Vlahović▲ 55'
- 11Ismael Cajazzo▲ 56'
- 80Rachid Kouda▲ 56'
- 6Jean Pierre Longonda▲ 78'
- 75Eman Košpo▲ 83'
- 1Luca Gemello
- 12Manuel Gasparini
- 33Cristian Marai
- 18Sambaly Keïta
- 20Flavio Paoletti
- 10David Wieser
- 71Federico Chinetti
- 12Jacopo Seghetti
- 8Luca Magnino
- 25Marco Curto
- 33Cristian Cauz
- 35Matteo Egan
- 21Gerard Yepes▼ 72'
- 98Karim Zedadka▼ 55'
- 91Niccolò Corrado▼ 86'
- 10Edoardo Saporiti▼ 86'
- 20Filippo Distefano▼ 72'
- 11Stiven Shpendi
Dự bị 12
- 57Luca Belardinelli▲ 55'
- 44Lapo Deli▲ 72'
- 77Bogdan Popov▲ 72'
- 40Roberto Berizzi▲ 86'
- 45Andrea Orlandi▲ 86'
- 13Emiliano Filippis
- 1Samuele Perisan
- 6Simone Romagnoli
- 28Gabriele Indragoli
- 29Lorenzo Tosto
- 39Edoardo Biondini
- 38Mattia Huqi
Thống kê
02⚑3
⚑660
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm6
9Trúng đích2
6Chệch đích3
1Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
1Cứu thua6
366Chuyền bóng409
78%Chính xác chuyền78%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 6 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 11 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 2 - 2 | 0 | 1 | |
| 14 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | 3 - 7 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | 0 - 4 | -4 | 0 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu7
25Ghi được7
11Thủng lưới6
3.13Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn1
19Hiệp hai4