Mantova 1911 S.S.D.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Empoli F.C.

Mantova 1911 S.S.D. vs Empoli F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mantova 1911 S.S.D. 0-1 Empoli F.C. tại Serie B, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mantova 1911 S.S.D. thắng 1, hòa 1, Empoli F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 17
Sân vận động
Stadio Danilo Martelli, Mantova
Phong độ
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
DDWLW Empoli F.C.
  1. 31' David Wieser
  2. 37' M. Nasti P. Pellegri
  3. 39' Gabriele Guarino
  4. 41' César Falletti
  5. HT0-0
  6. 63' Francesco Ruocco
  7. 63' Salvatore Elia
  8. 67' 0-1 M. Nasti · S. Elia
  9. 68' Marco Nasti
  10. 69' F. Paoletti D. Wieser
  11. 69' L. Mancuso D. Mensah
  12. 69' L. Ignacchiti R. Ilie
  13. 69' F. Carboni S. Elia
  14. 70' A. Fiori M. Caprini
  15. 70' N. Haas J. Ceesay
  16. 79' I. Konate A. Ghion
  17. 81' D. Bragantini C. Falletti
  18. 88' Simone Trimboli
  19. 89' T. Marras T. Maggioni
  20. FT0-1

Đội hình

Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Davide Possanzini
  1. 1M. Festa
  2. 27A. Castellini
  3. 29S. Cella
  4. 6C. Bani
  5. 96T. Maggioni▼ 89'
  6. 21S. Trimboli
  7. 10D. Wieser▼ 69'
  8. 28M. Caprini▼ 70'
  9. 18C. Falletti▼ 81'
  10. 19F. Ruocco
  11. 7D. Mensah▼ 69'

Dự bị 12

  1. 22L. Andrenacci
  2. 16F. Botti
  3. 4S. Mullen
  4. 53T. Pittino
  5. 8F. Artioli
  6. 20G. Fedel
  7. 36F. Paoletti▲ 69'
  8. 99N. Bonfanti
  9. 30D. Bragantini▲ 81'
  10. 11A. Fiori▲ 70'
  11. 9L. Mancuso▲ 69'
  12. 23T. Marras▲ 89'
Empoli F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Alessio Dionisi
  1. 21A. Fulignati
  2. 28G. Indragoli
  3. 34G. Guarino
  4. 5N. Obaretin
  5. 7S. Elia▼ 69'
  6. 14G. Yepes
  7. 18A. Ghion▼ 79'
  8. 27B. Moruzzi
  9. 10R. Ilie▼ 69'
  10. 15J. Ceesay▼ 70'
  11. 9P. Pellegri▼ 37'

Dự bị 11

  1. 1S. Perisan
  2. 12M. Gasparini
  3. 6D. Degli Innocenti
  4. 8L. Belardinelli
  5. 19M. Nasti▲ 37'
  6. 25L. Ignacchiti▲ 69'
  7. 29L. Tosto
  8. 32N. Haas▲ 70'
  9. 79F. Carboni▲ 69'
  10. 90I. Konate▲ 79'
  11. 99F. Bianchi

Thống kê

046
330
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm6
3Trúng đích2
8Chệch đích4
4Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị0
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
499Chuyền bóng356
84%Chính xác chuyền79%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
51Ghi được57
71Thủng lưới60
1.16Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu