Empoli F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Mantova 1911 S.S.D.

Empoli F.C. vs Mantova 1911 S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: Empoli F.C. 2-2 Mantova 1911 S.S.D. tại Serie B, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Empoli F.C. thắng 1, hòa 1, Mantova 1911 S.S.D. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 30
Phong độ
DDWLW Empoli F.C.
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
  1. 21' 0-1 D. Bragantini · S. Trimboli
  2. 37' 0-2 S. Cella
  3. 44' Luca Magnino
  4. 45'+1 Rareș Ilie
  5. HT0-2
  6. 46' M. Nasti R. Ilie
  7. 46' B. Moruzzi N. Obaretin
  8. 46' T. Goncalves F. Benaissa-Yahia
  9. 49' Davide Bragantini
  10. 50' S. Shpendi · S. Elia 1-2
  11. 57' T. Marras D. Bragantini
  12. 57' M. Caprini N. Buso
  13. 67' D. Wieser L. Mancuso
  14. 72' E. Saporiti J. Ceesay
  15. 72' T. Ebuehi A. Candela
  16. 80' N. Haas L. Magnino
  17. 84' Francesco Bardi
  18. 84' E. Saporiti · S. Elia 2-2
  19. 88' T. Maggioni N. Radaelli
  20. 90'+6 Marco Nasti
  21. FT2-2

Đội hình

Empoli F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Fabio Caserta
  1. 21A. Fulignati
  2. 26A. Candela▼ 72'
  3. 34G. Guarino
  4. 20M. Lovato
  5. 5N. Obaretin▼ 46'
  6. 15J. Ceesay▼ 72'
  7. 8L. Magnino▼ 80'
  8. 14G. Yepes
  9. 7S. Elia
  10. 10R. Ilie▼ 46'
  11. 11S. Shpendi

Dự bị 12

  1. 1S. Perisan
  2. 2M. Curto
  3. 17D. Fila
  4. 70E. Saporiti▲ 72'
  5. 19M. Nasti▲ 46'
  6. 4S. Romagnoli
  7. 24T. Ebuehi▲ 72'
  8. 32N. Haas▲ 80'
  9. 6D. Degli Innocenti
  10. 25L. Ignacchiti
  11. 27B. Moruzzi▲ 46'
  12. 77B. Popov
Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Francesco Modesto
  1. 24F. Bardi
  2. 13A. Meroni
  3. 29S. Cella
  4. 27A. Castellini
  5. 17N. Radaelli▼ 88'
  6. 21S. Trimboli
  7. 80R. Kouda
  8. 50F. Benaissa-Yahia▼ 46'
  9. 30D. Bragantini▼ 57'
  10. 77N. Buso▼ 57'
  11. 9L. Mancuso▼ 67'

Dự bị 12

  1. 34A. Vukovic
  2. 18C. Falletti
  3. 7D. Mensah
  4. 96T. Maggioni▲ 88'
  5. 15T. Goncalves▲ 46'
  6. 10D. Wieser▲ 67'
  7. 20J. Ligue
  8. 23T. Marras▲ 57'
  9. 5K. Chrysopoulos
  10. 3A. Dembele
  11. 36F. Paoletti
  12. 28M. Caprini▲ 57'

Thống kê

039
420
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm12
8Trúng đích5
4Chệch đích6
6Bị chặn1
9Phạt góc4
3Việt vị2
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
465Chuyền bóng343
80%Chính xác chuyền72%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
57Ghi được51
60Thủng lưới71
1.33Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu