A.C. Monza
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Calcio Avellino S.S.D.

A.C. Monza vs Calcio Avellino S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 2-1 Calcio Avellino S.S.D. tại Serie B, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 2, hòa 0, Calcio Avellino S.S.D. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 23
Sân vận động
U-Power Stadium, Monza
Phong độ
WLLWD A.C. Monza
DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
  1. 30' Paulo Azzi
  2. 34' Patrick Enrici
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 T. Biasci · M. Sala
  5. 60' P. Cutrone D. Mota
  6. 60' G. Caso Hernani
  7. 64' M. Armellino M. Palumbo
  8. 65' G. Tutino C. Patierno
  9. 68' P. Ciurria A. Brorsson
  10. 75' L. Colombo P. Obiang
  11. 75' A. Alvarez A. Colpani
  12. 78' P. Cutrone 1-1
  13. 79' Andrea Le Borgne
  14. 81' L. Pandolfi T. Biasci
  15. 81' T. Cancellotti M. Sala
  16. 86' M. Pessina11m 2-1
  17. 87' R. Insigne P. Enrici
  18. 90'+5 Filippo Missori
  19. FT2-1

Đội hình

A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Paolo Bianco
  1. 20D. Thiam
  2. 2A. Brorsson▼ 68'
  3. 15F. Delli Carri
  4. 44A. Carboni
  5. 19S. Birindelli
  6. 32M. Pessina
  7. 14P. Obiang▼ 75'
  8. 7P. Azzi
  9. 28A. Colpani▼ 75'
  10. 8Hernani▼ 60'
  11. 47D. Mota▼ 60'

Dự bị 12

  1. 1S. Pizzignacco
  2. 43A. Strajnar
  3. 3L. Lucchesi
  4. 10P. Cutrone▲ 60'
  5. 11O. Forson
  6. 17K. Balde
  7. 21L. Colombo▲ 75'
  8. 24A. Bakoune
  9. 25A. Alvarez▲ 75'
  10. 26P. Ciurria▲ 68'
  11. 27S. Capolupo
  12. 30G. Caso▲ 60'
Calcio Avellino S.S.D. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Davide Ballardini
  1. 30G. Daffara
  2. 56P. Enrici▼ 87'
  3. 44L. Simic
  4. 63A. Fontanarosa
  5. 2F. Missori
  6. 20M. Palumbo▼ 64'
  7. 27A. Le Borgne
  8. 39M. Besaggio
  9. 3M. Sala▼ 81'
  10. 9C. Patierno▼ 65'
  11. 14T. Biasci▼ 81'

Dự bị 12

  1. 1A. Iannarilli
  2. 6L. Palmiero
  3. 7G. Tutino▲ 65'
  4. 8L. Pandolfi▲ 81'
  5. 10R. Russo
  6. 11L. D'Andrea
  7. 18L. Sgarbi
  8. 19F. Reale
  9. 21M. Armellino▲ 64'
  10. 29T. Cancellotti▲ 81'
  11. 78A. Milani
  12. 94R. Insigne▲ 87'

Thống kê

0015
230
58%Kiểm soát bóng42%
33Dứt điểm3
9Trúng đích2
11Chệch đích1
13Bị chặn0
15Phạt góc2
3Việt vị3
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
1Cứu thua7
440Chuyền bóng341
82%Chính xác chuyền73%
3.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
70Ghi được46
40Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu