Calcio Avellino S.S.D. vs A.C. Monza
Tỷ số chung cuộc: Calcio Avellino S.S.D. 2-1 A.C. Monza tại Serie B, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Calcio Avellino S.S.D. thắng 1, hòa 0, A.C. Monza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Partenio-Adriano Lombardi, Avellino
- Phong độ
- DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
- WLLWD A.C. Monza
- 22' Lorenco Šimić
- 33' L. Simic 1-0
- HT1-0
- 59' Alessandro Fontanarosa
- 66' ▲ P. Ciurria ▼ L. Colombo
- 66' ▲ A. Alvarez ▼ G. Caprari
- 72' ▲ M. Besaggio ▼ R. Insigne
- 72' ▲ M. Palumbo ▼ L. Palmiero
- 72' ▲ M. Maric ▼ N. Galazzi
- 73' ▲ K. Balde ▼ D. Mota
- 81' ▲ J. Kumi ▼ D. Sounas
- 81' ▲ R. Russo ▼ V. Crespi
- 85' ▲ T. Cancellotti ▼ A. Milani
- 86' ▲ A. Petagna ▼ F. Delli Carri
- 86' R. Russo 2-0
- 90' 2-1 A. Alvarez
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Iannarilli
- 56P. Enrici
- 44L. Simic
- 63A. Fontanarosa
- 2F. Missori
- 6L. Palmiero▼ 72'
- 24D. Sounas▼ 81'
- 78A. Milani▼ 85'
- 94R. Insigne▼ 72'
- 14T. Biasci
- 17V. Crespi▼ 81'
Dự bị 12
- 30G. Daffara
- 29T. Cancellotti▲ 85'
- 79C. Manzi
- 28M. Marchisano
- 21M. Armellino
- 39M. Besaggio▲ 72'
- 8M. Gyabuaa
- 16J. Kumi▲ 81'
- 20M. Palumbo▲ 72'
- 32F. Lescano
- 33G. Panico
- 10R. Russo▲ 81'
- 20D. Thiam
- 15F. Delli Carri▼ 86'
- 4A. Izzo
- 3L. Lucchesi
- 19S. Birindelli
- 14P. Obiang
- 21L. Colombo▼ 66'
- 7P. Azzi
- 23N. Galazzi▼ 72'
- 10G. Caprari▼ 66'
- 47D. Mota▼ 73'
Dự bị 12
- 1S. Pizzignacco
- 24A. Bakoune
- 27S. Capolupo
- 44A. Carboni
- 33S. Domanico
- 32M. Pessina
- 16J. Sardo
- 17K. Balde▲ 73'
- 26P. Ciurria▲ 66'
- 9M. Maric▲ 72'
- 37A. Petagna▲ 86'
- 25A. Alvarez▲ 66'
Thống kê
02⚑2
⚑300
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm9
2Trúng đích2
5Chệch đích3
5Bị chặn4
2Phạt góc3
3Việt vị3
22Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
380Chuyền bóng493
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
46Ghi được70
61Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai44