A.C. Monza
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Calcio Avellino S.S.D.

A.C. Monza vs Calcio Avellino S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 3-0 Calcio Avellino S.S.D. tại Coppa Italia, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 2, hòa 0, Calcio Avellino S.S.D. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 64
Phong độ
WLLWD A.C. Monza
DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
  1. 22' G. Varela 1-0
  2. 45' G. Varela · P. Cutrone 2-0
  3. HT2-0
  4. 47' Brando Moruzzi
  5. 51' O. Forson · P. Cutrone 3-0
  6. 55' A. Favilli T. Biasci
  7. 55' L. Pandolfi D. Fila
  8. 59' D. Sounas L. Palmiero
  9. 59' L. Di Maggio M. Palumbo
  10. 70' A. Bakoune R. Mangas
  11. 70' A. Colpani O. Forson
  12. 73' M. Venturi L. Simic
  13. 81' L. Lucchesi S. Birindelli
  14. 81' A. Petagna G. Varela
  15. 85' N. Galazzi M. Mout
  16. 90'+1 Dimitrios Sounas
  17. FT3-0

Đội hình

A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ivan Juric
  1. 20D. Thiam
  2. 60E. Kouadio
  3. 15F. Delli Carri
  4. 44A. Carboni
  5. 19S. Birindelli▼ 81'
  6. 8F. Ondoa
  7. 80M. Mout▼ 85'
  8. 7R. Mangas▼ 70'
  9. 11O. Forson▼ 70'
  10. 10P. Cutrone
  11. 9G. Varela▼ 81'

Dự bị 12

  1. 13S. Pizzignacco
  2. 43A. Strajnar
  3. 6V. Antov
  4. 2A. Brorsson
  5. 3L. Lucchesi▲ 81'
  6. 24A. Bakoune▲ 70'
  7. 28A. Colpani▲ 70'
  8. 23N. Galazzi▲ 85'
  9. 37A. Petagna▲ 81'
  10. 46J. Robinson
  11. 22S. Loubao
  12. 47D. Mota
Calcio Avellino S.S.D. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Alessandro Nesta
  1. 50T. Martinelli
  2. 29T. Cancellotti
  3. 4A. Izzo
  4. 44L. Simic▼ 73'
  5. 27B. Moruzzi
  6. 20M. Palumbo▼ 59'
  7. 6L. Palmiero▼ 59'
  8. 39M. Besaggio
  9. 10R. Russo
  10. 11D. Fila▼ 55'
  11. 14T. Biasci▼ 55'

Dự bị 12

  1. 1A. Iannarilli
  2. 22J. Sassi
  3. 3M. Sala
  4. 56P. Enrici
  5. 63A. Fontanarosa
  6. 24D. Sounas▲ 59'
  7. 23M. Venturi▲ 73'
  8. 16G. Faticanti
  9. 28F. Maisto
  10. 8L. Di Maggio▲ 59'
  11. 99A. Favilli▲ 55'
  12. 7L. Pandolfi▲ 55'

Thống kê

005
120
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm6
5Trúng đích2
10Chệch đích3
7Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị0
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
526Chuyền bóng410
88%Chính xác chuyền87%

So sánh

9Trận đấu8
18Ghi được17
17Thủng lưới13
2Bàn thắng mỗi trận2.13
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu