S.S. Juve Stabia vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 2-0 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Juve Stabia thắng 1, hòa 1, A.C. Pisa 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Comunale Romeo Menti, Castellammare di Stabia
- Phong độ
- LLWLD S.S. Juve Stabia
- DLWWL A.C. Pisa 1909
- 12' M. Varnier 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Vignato ▼ P. Beruatto
- 46' ▲ S. Angori ▼ I. Touré
- 63' ▲ M. Meli ▼ F. Maistro
- 63' ▲ M. Højholt ▼ O. Abildgaard
- 69' ▲ A. Arena ▼ G. Bonfanti
- 74' ▲ G. Artistico ▼ A. Adorante
- 74' ▲ A. Lind ▼ N. Bonfanti
- 75' ▲ K. Piscopo ▼ L. Candellone
- 77' Marco Meli
- 77' Marco Ruggero
- 80' ▲ M. Baldi ▼ Y. Rocchetti
- 80' ▲ F. Zuccon ▼ C. Pierobon
- 83' G. Artistico · K. Piscopo 2-0
- 84' Gabriele Artistico
- 85' Antonio Caracciolo
- 88' Matteo Baldi
- 90'+2 Emanuel Vignato
- 90'+2 Emanuel Vignato
- FT2-0
Đội hình
- 20D. Thiam 7.7
- 23F. Folino 7.5
- 24M. Varnier ⚽ 8.2
- 4M. Ruggero 6.9
- 15R. Floriani Mussolini 7.2
- 8D. Buglio 7.0
- 10C. Pierobon ▼ 80' 6.3
- 3Y. Rocchetti ▼ 80' 6.6
- 37F. Maistro ▼ 63' 7.5
- 27L. Candellone ▼ 75' 7.0
- 9A. Adorante ▼ 74' 6.3
Dự bị 12
- 14M. Meli ▲ 63' 6.6
- 90G. Artistico ⚽ ▲ 74' 7.2
- 11K. Piscopo ▲ 75' 7.3
- 13M. Baldi ▲ 80' 6.3
- 7F. Zuccon ▲ 80' 6.9
- 25A. Gerbo
- 55G. Leone
- 98N. Mosti
- 16A. Signorini
- 5T. Di Marco
- 99E. Piovanello
- 29N. Fortini
- 47A. Šemper 6.9
- 5S. Canestrelli 6.6
- 4A. Caracciolo 7.3
- 94G. Bonfanti ▼ 69' 6.3
- 36G. Piccinini 6.9
- 6M. Marin 7.3
- 28O. Abildgaard ▼ 63' 6.6
- 20P. Beruatto ▼ 46' 6.2
- 15I. Touré ▼ 46' 6.3
- 32S. Moreo 6.6
- 9N. Bonfanti ▼ 74' 6.5
Dự bị 12
- 10E. Vignato ▲ 46' 6.7
- 3S. Angori ▲ 46' 7.2
- 8M. Højholt ▲ 63' 6.6
- 30A. Arena ▲ 69' 6.7
- 45A. Lind ▲ 74' 6.3
- 1Nícolas
- 74Ž. Jevšenak
- 70M. Leoncini
- 22L. Loria
- 17A. Rus
- 39l. Tosi
- 33A. Calabresi
Thống kê
04⚑7
⚑111
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm8
6Trúng đích2
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
7Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi21
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
419Chuyền bóng284
320Chuyền chính xác190
76%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
46Ghi được66
48Thủng lưới39
1.1Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai30