U.S. Alessandria Calcio 1912 vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: U.S. Alessandria Calcio 1912 0-1 Vicenza Virtus tại Serie B, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Alessandria Calcio 1912 thắng 0, hòa 0, Vicenza Virtus thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- LLDLW U.S. Alessandria Calcio 1912
- DDWLD Vicenza Virtus
- -5' Lorenzo Crisanto
- 23' 0-1 S. De Maio · F. Ranocchia
- 33' Davide Diaw
- HT0-1
- 46' ▲ M. Marconi ▼ R. Chiarello
- 53' Simone Palombi
- 53' Christian Maggio
- 60' ▲ G. Lunetta ▼ V. Mantovani
- 60' ▲ T. Milanese ▼ M. Gori
- 66' ▲ E. Padella ▼ J. Lukaku
- 70' Simone Corazza
- 72' ▲ D. Fabbrini ▼ E. Pierozzi
- 74' Luca Parodi
- 80' ▲ N. Dalmonte ▼ Alessio Da Cruz
- 80' ▲ J. Greco ▼ F. Ranocchia
- 82' ▲ A. Ba ▼ F. Casarini
- 86' ▲ R. Meggiorini ▼ D. Diaw
- 86' ▲ L. Zonta ▼ M. Cavion
- 90'+4 Nicola Dalmonte
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Pisseri 6.2
- 19G. Prestia 7.2
- 30M. Di Gennaro 7.3
- 7L. Parodi 6.9
- 44V. Mantovani ▼ 60' 6.3
- 25E. Pierozzi ▼ 72' 7.7
- 21F. Casarini ▼ 82' 6.6
- 5M. Gori ▼ 60' 6.9
- 4R. Chiarello ▼ 46' 6.6
- 18S. Corazza 6.7
- 29S. Palombi 7.0
Dự bị 12
- 10M. Marconi ▲ 46' 7.2
- 8G. Lunetta ▲ 60' 6.3
- 62T. Milanese ▲ 60' 6.9
- 16D. Fabbrini ▲ 72' 6.6
- 6A. Ba ▲ 82' 6.9
- 22M. Cerofolini
- 3L. Coccolo
- 13S. Benedetti
- 17M. Mustacchio
- 1L. Crisanto
- 15L. Ariaudo
- 23A. Barillà
- 21N. Contini 7.6
- 35C. Maggio 6.9
- 4S. De Maio ⚽ 8.3
- 17R. Brosco 7.2
- 15M. Bruscagin 6.6
- 94J. Lukaku ▼ 66' 5.9
- 7M. Cavion ▼ 86' 7.2
- 16Janio Bikel 6.9
- 11F. Ranocchia ⇢ ▼ 80' 7.0
- 70Alessio Da Cruz ▼ 80' 6.3
- 9D. Diaw ▼ 86' 5.9
Dự bị 12
- 14E. Padella ▲ 66' 6.7
- 34N. Dalmonte ▲ 80' 7.2
- 24J. Greco ▲ 80' 6.2
- 69R. Meggiorini ▲ 86' 6.5
- 6L. Zonta ▲ 86' 6.7
- 77S. Cester
- 22M. Grandi
- 20C. Boli
- 91Ł. Teodorczyk
- 10S. Giacomelli
- 13N. Pasini
- 23D. Cappelletti
Thống kê
13⚑4
⚑330
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm6
4Trúng đích1
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc3
6Việt vị4
8Phạm lỗi24
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
448Chuyền bóng241
340Chuyền chính xác136
76%Chính xác chuyền56%
So sánh
47Trận đấu45
57Ghi được43
75Thủng lưới73
1.21Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai21