Vicenza Virtus vs U.S. Alessandria Calcio 1912
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 2-1 U.S. Alessandria Calcio 1912 tại Serie B, 30 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 4, hòa 0, U.S. Alessandria Calcio 1912 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Trọng tài
- D. Ghersini
- Phong độ
- DDWLD Vicenza Virtus
- LLDLW U.S. Alessandria Calcio 1912
- 27' D. Diaw · R. Meggiorini 1-0
- 36' Abou Ba
- 44' 1-1 R. Chiarello · L. Parodi
- HT1-1
- 48' Abou Ba
- 48' Abou Ba
- 58' Simone Corazza
- 60' ▲ M. Gori ▼ T. Milanese
- 61' ▲ M. Marconi ▼ S. Corazza
- 64' ▲ M. Cavion ▼ Janio Bikel
- 64' ▲ M. Bruscagin ▼ D. Cappelletti
- 64' ▲ S. Giacomelli ▼ N. Dalmonte
- 75' ▲ L. Coccolo ▼ E. Pierozzi
- 78' D. Diaw · L. Crecco 2-1
- 82' ▲ C. Boli ▼ R. Meggiorini
- 83' ▲ M. Mustacchio ▼ R. Chiarello
- 83' ▲ A. Kolaj ▼ G. Lunetta
- 88' ▲ F. Proia ▼ L. Zonta
- FT2-1
Đội hình
- 22M. Grandi 6.6
- 4S. De Maio 6.9
- 23D. Cappelletti ▼ 64' 7.0
- 13N. Pasini 6.9
- 26L. Crecco ⇢ 7.3
- 16Janio Bikel ▼ 64'
- 34N. Dalmonte ▼ 64' 6.2
- 6L. Zonta ▼ 88' 6.3
- 69R. Meggiorini ⇢ ▼ 82' 7.2
- 70A. da Cruz 7.3
- 9D. Diaw ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 7M. Cavion ▲ 64' 7.2
- 15M. Bruscagin ▲ 64' 6.9
- 10S. Giacomelli ▲ 64' 6.6
- 20C. Boli ▲ 82' 6.5
- 8F. Proia ▲ 88'
- 81M. Morello
- 74M. Djibril
- 17R. Brosco
- 12S. Pizzignacco
- 30L. Rigoni
- 39T. Mancini
- 14E. Padella
- 12M. Pisseri 6.2
- 19G. Prestia 6.3
- 7L. Parodi ⇢ 6.3
- 44V. Mantovani 6.9
- 25E. Pierozzi ▼ 75' 6.9
- 21F. Casarini 6.3
- 4R. Chiarello ⚽ ▼ 83' 7.5
- 6A. Ba 5.6
- 8G. Lunetta ▼ 83' 6.5
- 62T. Milanese ▼ 60' 7.2
- 18S. Corazza ▼ 61' 6.5
Dự bị 12
- 5M. Gori ▲ 60' 6.3
- 10M. Marconi ▲ 61' 6.6
- 3L. Coccolo ▲ 75' 6.2
- 17M. Mustacchio ▲ 83' 6.3
- 72A. Kolaj ▲ 83' 6.3
- 26A. Palazzi
- 22M. Cerofolini
- 14A. Beghetto
- 29S. Palombi
- 13S. Benedetti
- 30M. Di Gennaro
- 1L. Crisanto
Thống kê
00⚑4
⚑531
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm10
5Trúng đích3
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc5
0Việt vị1
20Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
340Chuyền bóng290
242Chuyền chính xác182
71%Chính xác chuyền63%
So sánh
45Trận đấu47
43Ghi được57
73Thủng lưới75
0.96Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai21