Virtus Entella vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 1-2 Vicenza Virtus tại Serie B, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 3, hòa 2, Vicenza Virtus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Comunale Chiavari, Chiavari
- Trọng tài
- L. Illuzzi
- Phong độ
- LDLLD Virtus Entella
- DDWLD Vicenza Virtus
- 16' 0-1 N. Valentini · L. Jallow
- 41' Lamin Jallow
- 45' Vlad Dragomir
- HT0-1
- 46' ▲ L. Meacci ▼ L. Morosini
- 46' ▲ A. Paolucci ▼ A. Settembrini
- 54' ▲ J. Vandeputte ▼ S. Giacomelli
- 54' ▲ N. Dalmonte ▼ L. Jallow
- 59' Pietro Beruatto
- 68' ▲ A. Cinelli ▼ S. Pontisso
- 69' ▲ Alejandro Rodríguez ▼ M. Mancosu
- 75' Alejandro Rodríguez · F. Costa 1-1
- 78' ▲ M. Brescianini ▼ D. Mazzocco
- 78' ▲ A. Nalini ▼ L. Zonta
- 78' ▲ G. Gori ▼ R. Meggiorini
- 79' 1-2 D. Cappelletti · P. Beruatto
- 87' Antonio Cinelli
- 87' ▲ D. Villa ▼ V. Dragomir
- FT1-2
Đội hình
- 24D. Borra 6.2
- 15M. Pellizzer 6.6
- 3F. Costa ⇢ 7.3
- 2G. Cleur 6.3
- 6F. Bonini 6.9
- 99A. Schenetti 7.3
- 27A. Settembrini ▼ 46' 6.3
- 4V. Dragomir ▼ 87' 7.2
- 18D. Mazzocco ▼ 78' 6.7
- 20M. Mancosu ▼ 69' 6.2
- 38L. Morosini ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 34L. Meacci ▲ 46' 6.9
- 23A. Paolucci ▲ 46' 6.9
- 9Alejandro Rodríguez ⚽ ▲ 69' 7.2
- 33M. Brescianini ▲ 78' 6.2
- 30D. Villa ▲ 87' 6.5
- 28S. Andreis
- 35S. Reali
- 16A. Marcucci
- 13F. Poli
- 19M. Brunori
- 68A. Russo
- 17F. De Col
- 22M. Grandi 5.7
- 4N. Valentini ⚽ 7.5
- 15M. Bruscagin 6.7
- 23D. Cappelletti ⚽ 7.7
- 20P. Beruatto ⇢ 7.3
- 45D. Agazzi 6.9
- 27S. Pontisso ▼ 68' 6.9
- 6L. Zonta ▼ 78' 6.7
- 69R. Meggiorini ▼ 78' 6.9
- 10S. Giacomelli ▼ 54' 6.9
- 95L. Jallow ⇢ ▼ 54' 6.7
Dự bị 12
- 11J. Vandeputte ▲ 54' 6.6
- 34N. Dalmonte ▲ 54' 6.7
- 8A. Cinelli ▲ 68' 6.3
- 7A. Nalini ▲ 78' 6.6
- 9G. Gori ▲ 78' 6.3
- 40J. Da Riva
- 13N. Pasini
- 33P. Perina
- 29S. Longo
- 19M. Ierardi
- 24L. Barlocco
- 39T. Mancini
Thống kê
01⚑1
⚑730
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm14
2Trúng đích3
10Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
1Phạt góc7
3Việt vị5
16Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
469Chuyền bóng336
371Chuyền chính xác229
79%Chính xác chuyền68%
So sánh
41Trận đấu44
35Ghi được60
68Thủng lưới69
0.85Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai34