Vicenza Virtus vs Virtus Entella
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 0-1 Virtus Entella tại Serie B, 30 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 2, hòa 2, Virtus Entella thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Trọng tài
- A. Santoro
- Phong độ
- DDWLD Vicenza Virtus
- LDLLD Virtus Entella
- 7' Andrea Paolucci
- 13' Pietro Beruatto
- 20' ▲ S. Longo ▼ R. Meggiorini
- 40' Giuseppe De Luca
- HT0-0
- 58' ▲ M. Brunori ▼ M. Mancosu
- 58' ▲ M. Brescianini ▼ A. Settembrini
- 60' 0-1 I. Koutsoupias
- 63' Marco Chiosa
- 69' ▲ A. Marotta ▼ L. Jallow
- 69' ▲ N. Dalmonte ▼ S. Giacomelli
- 72' ▲ M. Crimi ▼ A. Paolucci
- 72' ▲ C. Cardoselli ▼ A. Schenetti
- 73' Alessandro Marotta
- 73' Ilias Koutsoupias
- 80' ▲ G. Gori ▼ S. Guerra
- 80' ▲ E. Padella ▼ N. Bizzotto
- 82' ▲ F. Costa ▼ G. De Luca
- 88' Samuele Longo
- 90' Federico Scoppa
- FT0-1
Đội hình
- 22M. Grandi 6.9
- 5N. Bizzotto ▼ 80' 6.3
- 23D. Cappelletti 7.3
- 20P. Beruatto 6.9
- 4F. Scoppa 6.9
- 8A. Cinelli 6.3
- 6L. Zonta 6.9
- 69R. Meggiorini ▼ 20' 6.3
- 17S. Guerra ▼ 80' 6.9
- 10S. Giacomelli ▼ 69' 6.6
- 95L. Jallow ▼ 69' 6.3
Dự bị 12
- 29S. Longo ▲ 20' 6.7
- 18A. Marotta ▲ 69' 6.7
- 34N. Dalmonte ▲ 69' 6.7
- 9G. Gori ▲ 80' 6.6
- 16E. Padella ▲ 80' 6.9
- 76N. Fantoni
- 40J. Da Riva
- 24L. Barlocco
- 33P. Perina
- 13N. Pasini
- 1A. Zecchin
- 30L. Rigoni
- 68A. Russo 7.9
- 5M. Chiosa 7.3
- 21M. Coppolaro 7.2
- 95M. Pavić 6.9
- 2G. Cleur 7.7
- 23A. Paolucci ▼ 72' 7.2
- 99A. Schenetti ▼ 72' 6.9
- 27A. Settembrini ▼ 58' 6.5
- 80I. Koutsoupias ⚽ 7.9
- 7G. De Luca ▼ 82' 6.3
- 20M. Mancosu ▼ 58' 6.6
Dự bị 12
- 19M. Brunori ▲ 58' 6.3
- 33M. Brescianini ▲ 58' 6.3
- 8M. Crimi ▲ 72' 6.6
- 14C. Cardoselli ▲ 72' 6.9
- 3F. Costa ▲ 82' 6.6
- 6F. Bonini
- 4I. De Santis
- 10L. Nizzetto
- 1A. Paroni
- 30F. Nagy
- 77T. Petrović
- 24D. Borra
Thống kê
04⚑9
⚑240
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
4Trúng đích3
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị2
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
2Cứu thua4
555Chuyền bóng346
442Chuyền chính xác229
80%Chính xác chuyền66%
So sánh
44Trận đấu41
60Ghi được35
69Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai19