A.S. Cittadella vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 2-0 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie B, 18 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 5, hòa 1, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 42
- Trọng tài
- Antonello Balice, Italy
- Phong độ
- DWWWW A.S. Cittadella
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 38' Lucas Chiaretti
- HT0-0
- 57' Marco Varnier
- 70' Raffaele Alcibiade
- 72' C. Kouamé11m 1-0
- 73' ▲ D. De Marino ▼ A. Bifulco
- 76' ▲ F. Berra ▼ M. Kanoute
- 77' ▲ L. Maniero ▼ F. Lora
- 78' P. Bartolomei 2-0
- 81' ▲ G. Fasolo ▼ C. Kouamé
- 82' ▲ E. Gerbi ▼ C. Morra
- 87' ▲ E. Pezzi ▼ A. Benedetti
- FT2-0
Đội hình
- 12A. Paleari
- 19C. Pelagatti
- 2A. Salvi
- 3A. Benedetti ▼ 87'
- 13M. Varnier
- 10Lucas Chiaretti
- 20S. Pasa
- 16P. Bartolomei
- 5F. Lora ▼ 77'
- 18A. Arrighini
- 11C. Kouamé ▼ 81'
Dự bị 10
- 25L. Maniero ▲ 77'
- 26G. Fasolo ▲ 81'
- 14E. Pezzi ▲ 87'
- 1E. Alfonso
- 4M. Iori
- 7A. Schenetti
- 17L. Strizzolo
- 24D. Adorni
- 27A. Settembrini
- 29L. Vido
- 22M. Pigliacelli
- 13S. Gozzi
- 3C. Mammarella
- 6R. Alcibiade
- 30U. Germano
- 21Gladestony
- 4M. Kanoute ▼ 76'
- 24M. Pugliese
- 16A. Bifulco ▼ 73'
- 18P. Ghiglione
- 9C. Morra ▼ 82'
Dự bị 10
- 31D. De Marino ▲ 73'
- 2F. Berra ▲ 76'
- 36E. Gerbi ▲ 82'
- 1A. Gilardi
- 19M. Gatto
- 26M. Della Morte
- 34A. Sangiorgi
- 12A. Chiovenda
- 29R. Iezzi
- 35L. Cortinovis
Thống kê
02⚑3
⚑001
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm5
8Trúng đích2
7Chệch đích3
3Phạt góc0
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 54 - 34 | +20 | 46 | |
| 2 | 25 | 46 - 29 | +17 | 46 | |
| 3 | 25 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 39 - 32 | +7 | 38 | |
| 5 | 25 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 6 | 25 | 32 - 21 | +11 | 37 | |
| 7 | 25 | 33 - 25 | +8 | 37 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 23 - 27 | -4 | 36 | |
| 10 | 25 | 25 - 23 | +2 | 35 | |
| 11 | 25 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 12 | 25 | 41 - 40 | +1 | 31 | |
| 13 | 25 | 39 - 45 | -6 | 31 | |
| 14 | 25 | 29 - 31 | -2 | 30 | |
| 15 | 25 | 34 - 37 | -3 | 30 | |
| 16 | 25 | 35 - 39 | -4 | 30 | |
| 17 | 25 | 38 - 46 | -8 | 28 | |
| 18 | 25 | 23 - 29 | -6 | 27 | |
| 19 | 25 | 30 - 37 | -7 | 27 | |
| 20 | 25 | 31 - 43 | -12 | 25 | |
| 21 | 25 | 23 - 38 | -15 | 23 | |
| 22 | 25 | 38 - 47 | -9 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
73Ghi được48
57Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai30