F.C. Pro Vercelli 1892
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
A.S. Cittadella

F.C. Pro Vercelli 1892 vs A.S. Cittadella

Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 1-2 A.S. Cittadella tại Serie B, 28 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 0, hòa 1, A.S. Cittadella thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Silvio Piola, Vercelli
Trọng tài
Aleandro Di Paolo, Italy
Phong độ
DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
DWWWW A.S. Cittadella
  1. 2' 0-1 Lucas Chiaretti
  2. 13' Manuel Iori
  3. 34' Giuseppe Vives
  4. 34' Lucas Chiaretti
  5. 36' A. Bifulco D. Altobelli
  6. HT0-1
  7. 48' L. Bruno E. Legati
  8. 55' 0-2 M. Iori
  9. 59' A. Polidori A. Vajushi
  10. 63' L. Maniero Lucas Chiaretti
  11. 67' Alfredo Bifulco
  12. 82' Luca Castiglia
  13. 82' L. Strizzolo G. Litteri
  14. 85' A. Polidori · F. Berra 1-2
  15. 89' S. Pasa A. Settembrini
  16. FT1-2

Đội hình

F.C. Pro Vercelli 1892 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Atzori
  1. 32R. Marcone
  2. 13E. Legati ▼ 48'
  3. 27D. Bergamelli
  4. 3C. Mammarella
  5. 30U. Germano
  6. 2F. Berra
  7. 5G. Vives
  8. 10L. Castiglia
  9. 8D. Altobelli ▼ 36'
  10. 14A. Vajushi ▼ 59'
  11. 9C. Morra

Dự bị 11

  1. 16A. Bifulco ▲ 36'
  2. 33L. Bruno ▲ 48'
  3. 29A. Polidori ▲ 59'
  4. 1T. Nobile
  5. 7F. Raicevic
  6. 18P. Ghiglione
  7. 20L. Barlocco
  8. 22A. Gilardi
  9. 23M. Firenze
  10. 24M. Pugliese
  11. 28W. Jidayi
A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Venturato
  1. 1E. Alfonso
  2. 19C. Pelagatti
  3. 2A. Salvi
  4. 3A. Benedetti
  5. 6F. Scaglia
  6. 4M. Iori
  7. 10Lucas Chiaretti ▼ 63'
  8. 27A. Settembrini ▼ 89'
  9. 16P. Bartolomei
  10. 9G. Litteri ▼ 82'
  11. 11C. Kouamé

Dự bị 13

  1. 25L. Maniero ▲ 63'
  2. 17L. Strizzolo ▲ 82'
  3. 20S. Pasa ▲ 89'
  4. 5F. Lora
  5. 7A. Schenetti
  6. 12A. Paleari
  7. 13M. Varnier
  8. 14E. Pezzi
  9. 15G. Caccin
  10. 18A. Arrighini
  11. 24D. Adorni
  12. 26G. Fasolo
  13. 28A. Camigliano

Thống kê

035
020
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm6
2Trúng đích2
3Chệch đích4
5Phạt góc0
1Việt vị4
20Phạm lỗi21
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
25 54 - 34 +20 46
2
Frosinone Calcio
25 46 - 29 +17 46
3
Palermo F.C.
25 33 - 23 +10 43
4
A.S. Cittadella
25 39 - 32 +7 38
5
S.S.C. Bari
25 36 - 34 +2 38
6
Parma Calcio 1913
25 32 - 21 +11 37
7
U.S. Cremonese
25 33 - 25 +8 37
8
Venezia F.C.
25 29 - 24 +5 36
9
Carpi FC 1909
25 23 - 27 -4 36
10
Spezia Calcio
25 25 - 23 +2 35
11
Delfino Pescara 1936
25 35 - 42 -7 34
12
A.C. Perugia
25 41 - 40 +1 31
13
Calcio Foggia 1920
25 39 - 45 -6 31
14
Novara F.C.
25 29 - 31 -2 30
15
Calcio Avellino S.S.D.
25 34 - 37 -3 30
16
U.S. Salernitana 1919
25 35 - 39 -4 30
17
A.C. Cesena
25 38 - 46 -8 28
18
Brescia
25 23 - 29 -6 27
19
Virtus Entella
25 30 - 37 -7 27
20
F.C. Pro Vercelli 1892
25 31 - 43 -12 25
21
Ascoli Calcio 1898 F.C.
25 23 - 38 -15 23
22
Ternana Calcio
25 38 - 47 -9 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
48Ghi được73
72Thủng lưới57
1.12Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu