F.C. Pro Vercelli 1892
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
A.S. Cittadella

F.C. Pro Vercelli 1892 vs A.S. Cittadella

Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 1-5 A.S. Cittadella tại Serie B, 10 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 0, hòa 1, A.S. Cittadella thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Silvio Piola, Vercelli
Trọng tài
Marco Piccinini, Italy
Phong độ
DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
DWWWW A.S. Cittadella
  1. 34' 0-1 A. Arrighini
  2. 41' Elia Legati
  3. 42' 0-2 M. Iori11m
  4. HT0-2
  5. 54' 0-3 Lucas Chiaretti
  6. 58' C. Morra O. Ebagua
  7. 58' A. La Mantia D. Altobelli
  8. 58' L. Strizzolo A. Arrighini
  9. 59' Alessandro Budel
  10. 62' 0-4 G. Litteri
  11. 63' L. Valzania Lucas Chiaretti
  12. 67' Carlo Mammarella
  13. 72' A. Palazzi A. Budel
  14. 76' F. Lora A. Schenetti
  15. 81' A. La Mantia 1-4
  16. 83' 1-5 L. Strizzolo
  17. 88' Carlo Pelagatti
  18. FT1-5

Đội hình

F.C. Pro Vercelli 1892 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Longo
  1. 1I. Provedel
  2. 13E. Legati
  3. 33C. Mammarella
  4. 3U. Germano
  5. 4M. Bani
  6. 5A. Budel ▼ 72'
  7. 7M. Mustacchio
  8. 21L. Castiglia
  9. 32A. Vajushi
  10. 25D. Altobelli ▼ 58'
  11. 27O. Ebagua ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 9C. Morra ▲ 58'
  2. 10A. La Mantia ▲ 58'
  3. 8A. Palazzi ▲ 72'
  4. 2F. Berra
  5. 11M. Sprocati
  6. 12A. Zaccagno
  7. 16S. Mussmann
  8. 20S. Emmanuello
  9. 24S. Luperto
A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Venturato
  1. 1E. Alfonso
  2. 21M. Martin
  3. 19C. Pelagatti
  4. 2A. Salvi
  5. 6F. Scaglia
  6. 4M. Iori
  7. 7A. Schenetti ▼ 76'
  8. 16P. Bartolomei
  9. 9G. Litteri
  10. 10Lucas Chiaretti ▼ 63'
  11. 18A. Arrighini ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 17L. Strizzolo ▲ 58'
  2. 5L. Valzania ▲ 63'
  3. 8F. Lora ▲ 76'
  4. 3A. Benedetti
  5. 11I. Pedrelli
  6. 23A. Paolucci
  7. 27C. Kouamé
  8. 29M. Pascali
  9. 12A. Corasaniti

Thống kê

036
110
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm10
4Trúng đích7
3Chệch đích3
6Phạt góc1
3Việt vị1
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.P.A.L.
42 66 - 39 +27 78
3
Frosinone Calcio
42 57 - 42 +15 74
4
A.C. Perugia
42 54 - 40 +14 65
5
Benevento Calcio
42 56 - 42 +14 65
6
A.S. Cittadella
42 60 - 54 +6 63
7
Carpi FC 1909
42 41 - 40 +1 62
8
Spezia Calcio
42 38 - 34 +4 60
9
Novara F.C.
42 48 - 50 -2 56
10
U.S. Salernitana 1919
42 44 - 44 0 54
11
Virtus Entella
42 54 - 51 +3 54
12
S.S.C. Bari
42 39 - 44 -5 53
13
A.C. Cesena
42 51 - 48 +3 53
14
Brescia
42 49 - 58 -9 50
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
42 44 - 49 -5 49
16
F.C. Pro Vercelli 1892
42 35 - 45 -10 49
17
Calcio Avellino S.S.D.
42 40 - 55 -15 49
18
Ternana Calcio
42 42 - 53 -11 49
19
Trapani
42 45 - 55 -10 44
20
Vicenza Virtus
42 33 - 52 -19 41
21
A.C. Pisa 1909
42 23 - 36 -13 35
22
Latina Calcio 1932
42 38 - 50 -12 32

So sánh

44Trận đấu44
39Ghi được62
50Thủng lưới58
0.89Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu