Calcio Avellino S.S.D.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Vicenza Virtus

Calcio Avellino S.S.D. vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: Calcio Avellino S.S.D. 3-1 Vicenza Virtus tại Serie B, 25 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Calcio Avellino S.S.D. thắng 2, hòa 2, Vicenza Virtus thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 27
Trọng tài
Marco Piccinini, Italy
Phong độ
DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
DDWLD Vicenza Virtus
  1. 17' Robert Gucher
  2. 28' A. D'Angelo · R. Lásik 1-0
  3. 35' Richard Lásik
  4. 38' A. D'Angelo · D. Verde 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' S. Doumbia R. Pucino
  7. 48' M. Ardemagni · F. Paghera 3-0
  8. 51' F. Dani F. Benussi
  9. 54' S. Omeonga R. Lásik
  10. 63' Nicola Bellomo
  11. 65' 3-1 N. Bellomo · S. Doumbia
  12. 76' J. Bouasse R. Gucher
  13. 77' L. Castaldo F. Paghera
  14. 78' Joseph Perfection Bouasse Ombiogno
  15. 81' Boris Radunović
  16. 85' U. Eusepi M. Ardemagni
  17. 90' Davide Pio Bianchi
  18. FT3-1

Đội hình

Calcio Avellino S.S.D. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Novellino
  1. 22B. Radunović
  2. 32A. González
  3. 19L. Laverone
  4. 5B. Djimsiti
  5. 4F. Moretti
  6. 25W. Jidayi
  7. 20F. Paghera ▼ 77'
  8. 15R. Lásik ▼ 54'
  9. 8A. D'Angelo
  10. 33M. Ardemagni ▼ 85'
  11. 7D. Verde

Dự bị 9

  1. 21S. Omeonga ▲ 54'
  2. 10L. Castaldo ▲ 77'
  3. 9U. Eusepi ▲ 85'
  4. 1L. Lezzerini
  5. 6M. Migliorini
  6. 30Idrissa Camará
  7. 3M. Perrotta
  8. 18M. Soumaré
  9. 23M. Solerio
Vicenza Virtus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Bisoli
  1. 1F. Benussi ▼ 51'
  2. 17A. Esposito
  3. 23D. Adejo
  4. 2R. Pucino ▼ 46'
  5. 15R. Gucher ▼ 76'
  6. 16N. Bellomo
  7. 21F. Urso
  8. 7A. Vita
  9. 26D. Bianchi
  10. 10S. Giacomelli
  11. 11G. De Luca

Dự bị 7

  1. 14S. Doumbia ▲ 46'
  2. 12F. Dani ▲ 51'
  3. 30J. Bouasse ▲ 76'
  4. 18G. Rizzo
  5. 37A. Pavan
  6. 13L. Cuppone
  7. 4L. Bogdan

Thống kê

023
940
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm11
6Trúng đích7
3Chệch đích4
3Phạt góc9
1Việt vị2
17Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3

So sánh

43Trận đấu44
40Ghi được37
57Thủng lưới56
0.93Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu