Vicenza Virtus vs Calcio Avellino S.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 0-0 Calcio Avellino S.S.D. tại Serie B, 24 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 1, hòa 2, Calcio Avellino S.S.D. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Trọng tài
- Gianluca Aureliano, Italy
- Phong độ
- DDWLD Vicenza Virtus
- DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
- 32' Andrea Esposito
- 38' Angelo D'Angelo
- 42' Layousse Diallo
- HT0-0
- 54' ▲ C. Galano ▼ I. Cernigoi
- 54' ▲ I. Donkor ▼ N. Belloni
- 61' ▲ F. Raicevic ▼ M. Di Piazza
- 61' ▲ L. Crecco ▼ A. DAngelo
- 69' ▲ W. Jidayi ▼ M. Soumaré
- 70' Luca Crecco
- 72' Francesco Urso
- 75' Davide Pio Bianchi
- 76' ▲ R. Pucino ▼ C. Zaccardo
- 82' Alessio Vita
- 88' Nicholas Siega
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Benussi
- 9C. Zaccardo ▼ 76'
- 17A. Esposito
- 4L. Bogdan
- 8F. Signori
- 21F. Urso
- 7A. Vita
- 26D. Bianchi
- 19M. Di Piazza ▼ 61'
- 24N. Siega
- 28I. Cernigoi ▼ 54'
Dự bị 9
- 11C. Galano ▲ 54'
- 13F. Raicevic ▲ 61'
- 2R. Pucino ▲ 76'
- 5F. Fontanini
- 14R. Smith
- 16N. Bellomo
- 22M. Vigorito
- 29Fabinho
- 34I. H'Maidat
- 22B. Radunović
- 32A. González
- 5B. Djimsiti
- 17P. Asmah
- 4L. Diallo
- 8A. D'Angelo
- 11N. Belloni ▼ 54'
- 21S. Omeonga
- 9B. Mokulu Tembe
- 33M. Ardemagni
- 18M. Soumaré ▼ 69'
Dự bị 9
- 23I. Donkor ▲ 54'
- 16L. Crecco ▲ 61'
- 25W. Jidayi ▲ 69'
- 1P. Frattali
- 3M. Perrotta
- 7D. Verde
- 20F. Paghera
- 26S. Bidaoui
- 30Idrissa Camará
Thống kê
05⚑3
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm10
4Trúng đích2
2Chệch đích8
3Phạt góc2
0Việt vị4
19Phạm lỗi26
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 66 - 39 | +27 | 78 | |
| 3 | 42 | 57 - 42 | +15 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 40 | +14 | 65 | |
| 5 | 42 | 56 - 42 | +14 | 65 | |
| 6 | 42 | 60 - 54 | +6 | 63 | |
| 7 | 42 | 41 - 40 | +1 | 62 | |
| 8 | 42 | 38 - 34 | +4 | 60 | |
| 9 | 42 | 48 - 50 | -2 | 56 | |
| 10 | 42 | 44 - 44 | 0 | 54 | |
| 11 | 42 | 54 - 51 | +3 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 44 | -5 | 53 | |
| 13 | 42 | 51 - 48 | +3 | 53 | |
| 14 | 42 | 49 - 58 | -9 | 50 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 16 | 42 | 35 - 45 | -10 | 49 | |
| 17 | 42 | 40 - 55 | -15 | 49 | |
| 18 | 42 | 42 - 53 | -11 | 49 | |
| 19 | 42 | 45 - 55 | -10 | 44 | |
| 20 | 42 | 33 - 52 | -19 | 41 | |
| 21 | 42 | 23 - 36 | -13 | 35 | |
| 22 | 42 | 38 - 50 | -12 | 32 |
So sánh
44Trận đấu43
37Ghi được40
56Thủng lưới57
0.84Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai24