A.C. Pisa 1909 vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-3 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani, Pisa
- Phong độ
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- DWWLL S.S.C. Napoli
- 21' 0-1 S. McTominay · R. Hojlund
- 27' 0-2 A. Rrahmani · E. Elmas
- HT0-2
- 53' Arturo Calabresi
- 53' Eljif Elmas
- 59' ▲ K. De Bruyne ▼ E. Elmas
- 59' ▲ M. Olivera ▼ A. Buongiorno
- 60' ▲ H. Meister ▼ F. Stojilkovic
- 60' ▲ G. Piccinini ▼ E. Akinsanmiro
- 70' ▲ J. Cuadrado ▼ M. Leris
- 70' ▲ I. Toure ▼ A. Calabresi
- 71' ▲ I. Vural ▼ S. Moreo
- 78' Antonio Caracciolo
- 78' Alisson Santos
- 79' ▲ M. Gutierrez ▼ L. Spinazzola
- 80' ▲ A. Vergara ▼ Alisson Santos
- 88' ▲ P. Mazzocchi ▼ G. Di Lorenzo
- 90' 0-3 R. Hojlund · P. Mazzocchi
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Semper
- 33A. Calabresi ▼ 70'
- 4A. Caracciolo
- 5S. Canestrelli
- 7M. Leris ▼ 70'
- 20M. Aebischer
- 8M. Hojholt
- 14E. Akinsanmiro ▼ 60'
- 3S. Angori
- 32S. Moreo ▼ 71'
- 81F. Stojilkovic ▼ 60'
Dự bị 13
- 12Nicolas Andrade
- 22S. Scuffet
- 39R. Albiol
- 11J. Cuadrado ▲ 70'
- 15I. Toure ▲ 70'
- 19S. Iling Junior
- 9H. Meister ▲ 60'
- 21I. Vural ▲ 71'
- 42B. Bettazzi
- 6M. Marin
- 23C. Stengs
- 36G. Piccinini ▲ 60'
- 17R. Durosinmi
- 1A. Meret
- 31S. Beukema
- 13A. Rrahmani
- 4A. Buongiorno ▼ 59'
- 22G. Di Lorenzo ▼ 88'
- 68S. Lobotka
- 8S. McTominay
- 37L. Spinazzola ▼ 79'
- 20E. Elmas ▼ 59'
- 19R. Hojlund
- 27Alisson Santos ▼ 80'
Dự bị 11
- 32V. Milinkovic-Savic
- 14N. Contini
- 11K. De Bruyne ▲ 59'
- 5Juan Jesus
- 30P. Mazzocchi ▲ 88'
- 17M. Olivera ▲ 59'
- 3M. Gutierrez ▲ 79'
- 26A. Vergara ▲ 80'
- 23Giovane
- 99F. Anguissa
- 6B. Gilmour
Thống kê
02⚑1
⚑620
24%Kiểm soát bóng76%
4Dứt điểm10
2Trúng đích5
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
1Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
239Chuyền bóng770
172Chuyền chính xác708
72%Chính xác chuyền92%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu54
34Ghi được81
77Thủng lưới61
0.77Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai36