Juventus F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Pisa 1909

Juventus F.C. vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 4-0 A.C. Pisa 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
Phong độ
LWWWD Juventus F.C.
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 39' Marius Marin
  2. HT0-0
  3. 46' L. Kelly F. Gatti
  4. 46' J. Boga J. David
  5. 48' Mehdi Léris
  6. 54' A. Cambiaso · K. Yildiz 1-0
  7. 60' J. Cuadrado M. Leris
  8. 60' F. Loyola M. Marin
  9. 60' G. Piccinini M. Hojholt
  10. 65' K. Thuram 2-0
  11. 70' Antonio Caracciolo
  12. 72' Bremer
  13. 75' K. Yildiz · F. Conceicao 3-0
  14. 76' S. Iling Junior R. Durosinmi
  15. 76' F. Stojilkovic A. Calabresi
  16. 77' T. Koopmeiners K. Thuram
  17. 77' F. Miretti F. Conceicao
  18. 82' F. Kostic K. Yildiz
  19. 90' J. Boga · M. Locatelli 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Luciano Spalletti
  1. 1M. Perin 7.7
  2. 15P. Kalulu 7.3
  3. 4F. Gatti ▼ 46' 6.6
  4. 3Bremer 7.2
  5. 22W. McKennie 7.0
  6. 5M. Locatelli 7.9
  7. 19K. Thuram ▼ 77' 7.3
  8. 27A. Cambiaso 8.9
  9. 7F. Conceicao ▼ 77' 8.3
  10. 10K. Yildiz ▼ 82' 10.0
  11. 30J. David ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 16M. Di Gregorio
  2. 23C. Pinsoglio
  3. 6L. Kelly ▲ 46' 6.6
  4. 8T. Koopmeiners ▲ 77' 6.7
  5. 11E. Zhegrova
  6. 13J. Boga ▲ 46' 7.7
  7. 17V. Adzic
  8. 18F. Kostic ▲ 82' 6.6
  9. 20L. Openda
  10. 21F. Miretti ▲ 77' 6.5
  11. 32J. Cabal
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Oscar Hiljemark
  1. 12Nicolas Andrade 6.0
  2. 33A. Calabresi ▼ 76' 6.3
  3. 4A. Caracciolo 6.2
  4. 26F. Coppola 6.2
  5. 7M. Leris ▼ 60' 6.2
  6. 20M. Aebischer 6.5
  7. 6M. Marin ▼ 60' 6.6
  8. 8M. Hojholt ▼ 60' 6.3
  9. 3S. Angori 6.3
  10. 32S. Moreo 6.6
  11. 17R. Durosinmi ▼ 76' 6.9

Dự bị 15

  1. 1A. Semper
  2. 34T. Guizzo
  3. 2R. Bozhinov
  4. 5S. Canestrelli
  5. 9H. Meister
  6. 10M. Tramoni
  7. 11J. Cuadrado ▲ 60' 7.0
  8. 14E. Akinsanmiro
  9. 15I. Toure
  10. 19S. Iling Junior ▲ 76' 6.3
  11. 23C. Stengs
  12. 35F. Loyola ▲ 60' 5.6
  13. 36G. Piccinini ▲ 60' 6.2
  14. 39R. Albiol
  15. 81F. Stojilkovic ▲ 76' 6.5

Thống kê

014
430
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm7
7Trúng đích2
9Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn4
4Phạt góc4
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
-0.36Bàn thắng ngăn chặn-0.36
550Chuyền bóng364
481Chuyền chính xác290
87%Chính xác chuyền80%
2.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

53Trận đấu44
88Ghi được34
58Thủng lưới77
1.66Bàn thắng mỗi trận0.77
20Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu