A.C. Pisa 1909
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Juventus F.C.

A.C. Pisa 1909 vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-2 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
Sân vận động
Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani, Pisa
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
LWWWD Juventus F.C.
  1. 6' Samuele Angori
  2. HT0-0
  3. 52' Isak Vural
  4. 53' Manuel Locatelli
  5. 60' J. David L. Openda
  6. 61' E. Zhegrova M. Locatelli
  7. 65' M. Hojholt I. Vural
  8. 65' G. Bonfanti S. Angori
  9. 73' 0-1 P. Kalulu
  10. 76' Antonio Caracciolo
  11. 78' Lorran M. Leris
  12. 79' M. Marin M. Aebischer
  13. 84' L. Buffon A. Calabresi
  14. 86' Matteo Tramoni
  15. 86' F. Miretti T. Koopmeiners
  16. 87' F. Kostic A. Cambiaso
  17. 90'+4 Joao Mario K. Yildiz
  18. 90' 0-2 K. Yildiz · J. David
  19. FT0-2

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Alberto Gilardino
  1. 1A. Semper 6.9
  2. 33A. Calabresi ▼ 84' 6.6
  3. 4A. Caracciolo 6.9
  4. 5S. Canestrelli 6.3
  5. 15I. Toure 6.5
  6. 7M. Leris ▼ 78' 7.0
  7. 20M. Aebischer ▼ 79' 6.3
  8. 21I. Vural ▼ 65' 6.7
  9. 3S. Angori ▼ 65' 6.9
  10. 32S. Moreo 6.5
  11. 10M. Tramoni 6.9

Dự bị 14

  1. 12Nicolas Andrade
  2. 22S. Scuffet
  3. 6M. Marin ▲ 79' 6.9
  4. 8M. Hojholt ▲ 65' 6.3
  5. 44D. Denoon
  6. 16L. Buffon ▲ 84' 6.2
  7. 26F. Coppola
  8. 36G. Piccinini
  9. 39R. Albiol
  10. 72G. Maucci
  11. 76J. Mbambi
  12. 94G. Bonfanti ▲ 65' 6.2
  13. 99Lorran ▲ 78' 6.3
  14. 19T. Esteves
Juventus F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Massimo Brambilla
  1. 16M. Di Gregorio 6.7
  2. 15P. Kalulu 8.5
  3. 3Bremer 6.9
  4. 6L. Kelly 7.3
  5. 27A. Cambiaso ▼ 87' 6.7
  6. 5M. Locatelli ▼ 61' 7.5
  7. 19K. Thuram 6.5
  8. 22W. McKennie 6.9
  9. 8T. Koopmeiners ▼ 86' 6.9
  10. 10K. Yildiz ▼ 90' 8.3
  11. 20L. Openda ▼ 60' 6.0

Dự bị 11

  1. 1M. Perin
  2. 42S. Scaglia
  3. 11E. Zhegrova ▲ 61' 6.7
  4. 14A. Milik
  5. 17V. Adzic
  6. 18F. Kostic ▲ 87' 6.7
  7. 21F. Miretti ▲ 86' 7.3
  8. 25Joao Mario ▲ 90'
  9. 30J. David ▲ 60' 6.5
  10. 40J. Rouhi
  11. 44Pedro Felipe

Thống kê

042
810
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm15
0Trúng đích7
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
5Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
337Chuyền bóng502
257Chuyền chính xác418
76%Chính xác chuyền83%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

44Trận đấu53
34Ghi được88
77Thủng lưới58
0.77Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu