U.S. Cremonese vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 0-0 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 1, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 4' Giuseppe Pezzella
- 29' Filippo Terracciano
- HT0-0
- 58' ▲ A. Grassi ▼ M. Payero
- 58' ▲ F. Bonazzoli ▼ J. Vardy
- 60' ▲ C. Ekuban ▼ Vitinha
- 72' ▲ T. Barbieri ▼ G. Pezzella
- 72' ▲ A. Sanabria ▼ M. Djuric
- 72' ▲ A. Martin ▼ B. Norton-Cuffy
- 72' ▲ T. Baldanzi ▼ Junior Messias
- 72' ▲ J. Ekhator ▼ L. Colombo
- 88' ▲ R. Floriani ▼ A. Zerbin
- 89' ▲ Amorim ▼ M. Frendrup
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Audero 9.2
- 24F. Terracciano 7.0
- 6F. Baschirotto 7.7
- 5S. Luperto 7.7
- 7A. Zerbin ▼ 88' 7.3
- 2M. Thorsby 7.3
- 29Y. Maleh 7.7
- 32M. Payero ▼ 58' 6.7
- 3G. Pezzella ▼ 72' 6.9
- 9M. Djuric ▼ 72' 7.9
- 10J. Vardy ▼ 58' 6.3
Dự bị 12
- 16M. Silvestri
- 69L. Nava
- 4T. Barbieri ▲ 72' 6.7
- 14F. Moumbagna
- 15M. Bianchetti
- 22R. Floriani ▲ 88'
- 25D. Pavesi
- 27J. Vandeputte
- 33A. Grassi ▲ 58' 6.6
- 55F. Folino
- 90F. Bonazzoli ▲ 58' 6.7
- 99A. Sanabria ▲ 72' 6.5
- 16J. Bijlow 10.0
- 27A. Marcandalli 7.3
- 5L. Ostigard 7.9
- 22J. Vasquez 7.7
- 15B. Norton-Cuffy ▼ 72' 7.5
- 32M. Frendrup ▼ 89' 7.5
- 17R. Malinovskyi 7.0
- 77M. E. Ellertsson 6.6
- 10Junior Messias ▼ 72' 7.0
- 9Vitinha ▼ 60' 6.5
- 29L. Colombo ▼ 72' 5.7
Dự bị 13
- 1N. Leali
- 39D. Sommariva
- 3A. Martin ▲ 72' 6.9
- 4Amorim ▲ 89'
- 8T. Baldanzi ▲ 72' 6.9
- 13N. Zatterstrom
- 14J. Onana
- 18C. Ekuban ▲ 60' 6.7
- 20S. Sabelli
- 21J. Ekhator ▲ 72' 6.2
- 34S. Otoa
- 70M. Cornet
- 73P. Masini
Thống kê
02⚑6
⚑1100
35%Kiểm soát bóng65%
19Dứt điểm19
8Trúng đích6
4Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn6
6Phạt góc11
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
6Cứu thua8
2.85Bàn thắng ngăn chặn2.85
259Chuyền bóng516
181Chuyền chính xác458
70%Chính xác chuyền89%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu43
36Ghi được52
61Thủng lưới60
0.88Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai33