Udinese Calcio
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
A.C. Pisa 1909

Udinese Calcio vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 2-2 A.C. Pisa 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
Sân vận động
Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
Phong độ
WDWWL Udinese Calcio
DLWWL A.C. Pisa 1909
  1. 13' 0-1 M. Tramoni · M. Aebischer
  2. 19' C. Kabasele · N. Zaniolo 1-1
  3. 34' Marius Marin
  4. 37' Jürgen Ekkelenkamp
  5. 40' K. Davis11m 2-1
  6. HT2-1
  7. 56' A. Atta J. Ekkelenkamp
  8. 56' J. Piotrowski A. Zanoli
  9. 57' I. Toure M. Leris
  10. 57' G. Piccinini M. Marin
  11. 60' Nicolò Zaniolo
  12. 61' I. Gueye N. Zaniolo
  13. 65' Stefano Moreo
  14. 67' 2-2 H. Meister
  15. 75' M. Palma H. Kamara
  16. 75' I. Bravo L. Miller
  17. 80' Antonio Caracciolo
  18. 90'+6 Francesco Coppola
  19. 90'+1 M. Hojholt H. Meister
  20. 90'+4 F. Coppola A. Calabresi
  21. FT2-2

Đội hình

Udinese Calcio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kosta Runjaic
  1. 40M. Okoye 6.7
  2. 13N. Bertola 6.6
  3. 27C. Kabasele 7.9
  4. 28O. Solet 7.3
  5. 11H. Kamara ▼ 75' 6.2
  6. 59A. Zanoli ▼ 56' 7.0
  7. 38L. Miller ▼ 75' 6.3
  8. 8J. Karlstrom 6.5
  9. 32J. Ekkelenkamp ▼ 56' 7.2
  10. 10N. Zaniolo ▼ 61' 6.6
  11. 9K. Davis 6.6

Dự bị 15

  1. 90R. Sava
  2. 93D. Padelli
  3. 2S. Goglichidze
  4. 4S. Lovric
  5. 6O. Zarraga
  6. 7I. Gueye ▲ 61' 6.3
  7. 14A. Atta ▲ 56' 6.7
  8. 16M. Palma ▲ 75' 6.9
  9. 17I. Bravo ▲ 75' 6.9
  10. 19K. Ehizibue
  11. 24J. Piotrowski ▲ 56' 6.6
  12. 29A. Camara
  13. 31T. Kristensen
  14. 33J. Zemura
  15. 77R. Modesto
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Alberto Gilardino
  1. 22S. Scuffet 6.9
  2. 33A. Calabresi ▼ 90' 6.3
  3. 4A. Caracciolo 6.5
  4. 5S. Canestrelli 6.0
  5. 7M. Leris ▼ 57' 6.5
  6. 6M. Marin ▼ 57' 6.2
  7. 20M. Aebischer 7.5
  8. 3S. Angori 6.9
  9. 10M. Tramoni 8.7
  10. 32S. Moreo 6.5
  11. 9H. Meister ▼ 90' 6.6

Dự bị 12

  1. 1A. Semper
  2. 12Nicolas Andrade
  3. 8M. Hojholt ▲ 90'
  4. 15I. Toure ▲ 57' 6.9
  5. 16L. Buffon
  6. 19T. Esteves
  7. 26F. Coppola ▲ 90'
  8. 36G. Piccinini ▲ 57' 6.6
  9. 42B. Bettazzi
  10. 76J. Mbambi
  11. 94G. Bonfanti
  12. 99Lorran

Thống kê

013
840
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm14
2Trúng đích7
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc8
5Việt vị3
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
5Cứu thua0
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
370Chuyền bóng305
288Chuyền chính xác217
78%Chính xác chuyền71%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

44Trận đấu44
57Ghi được34
53Thủng lưới77
1.3Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu