A.C. Pisa 1909 vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-1 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 9, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Florence
- Phong độ
- DLWWL A.C. Pisa 1909
- WDWWL Udinese Calcio
- 13' Antonio Caracciolo
- 14' 0-1 I. Bravo
- 18' Hassane Kamara
- HT0-1
- 46' ▲ G. Bonfanti ▼ Mateus Lusuardi
- 46' ▲ M. Leris ▼ S. Angori
- 46' ▲ M. Nzola ▼ S. Moreo
- 60' ▲ O. Zarraga ▼ J. Piotrowski
- 61' ▲ N. Zaniolo ▼ I. Bravo
- 61' ▲ A. Buksa ▼ K. Davis
- 75' ▲ S. Goglichidze ▼ N. Bertola
- 75' ▲ J. Zemura ▼ H. Kamara
- 86' ▲ C. Stengs ▼ M. Tramoni
- 86' ▲ G. Piccinini ▼ M. Aebischer
- 90'+3 Jesper Karlström
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Semper 6.5
- 5S. Canestrelli 6.9
- 4A. Caracciolo 6.9
- 47Mateus Lusuardi ▼ 46' 6.9
- 15I. Toure 7.2
- 14E. Akinsanmiro 7.3
- 20M. Aebischer ▼ 86' 6.9
- 3S. Angori ▼ 46' 6.9
- 32S. Moreo ▼ 46' 6.5
- 10M. Tramoni ▼ 86' 6.3
- 9H. Meister 7.0
Dự bị 15
- 12Nicolas Andrade
- 22S. Scuffet
- 19T. Esteves
- 33A. Calabresi
- 39R. Albiol
- 44D. Denoon
- 94G. Bonfanti ▲ 46' 6.7
- 6M. Marin
- 7M. Leris ▲ 46' 6.9
- 8M. Hojholt
- 21I. Vural
- 23C. Stengs ▲ 86' 6.9
- 36G. Piccinini ▲ 86' 6.7
- 18M. Nzola ▲ 46' 6.5
- 99Lorran
- 90R. Sava 6.3
- 13N. Bertola ▼ 75' 7.3
- 31T. Kristensen 6.3
- 28O. Solet 7.3
- 19K. Ehizibue 6.3
- 24J. Piotrowski ▼ 60' 6.9
- 8J. Karlstrom 6.9
- 14A. Atta 6.6
- 11H. Kamara ▼ 75' 7.0
- 17I. Bravo ⚽ ▼ 61' 7.7
- 9K. Davis ▼ 61' 6.7
Dự bị 13
- 1A. Nunziante
- 41G. Venuti
- 2S. Goglichidze ▲ 75' 6.6
- 16M. Palma
- 27C. Kabasele
- 33J. Zemura ▲ 75' 7.0
- 59A. Zanoli
- 77R. Modesto
- 6O. Zarraga ▲ 60' 6.7
- 32J. Ekkelenkamp
- 38L. Miller
- 10N. Zaniolo ▲ 61' 6.2
- 18A. Buksa ▲ 61' 6.7
Thống kê
01⚑8
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm13
2Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
8Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
382Chuyền bóng375
318Chuyền chính xác301
83%Chính xác chuyền80%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu44
34Ghi được57
77Thủng lưới53
0.77Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai31