A.C. Pisa 1909 vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 0, hòa 1, Football Club Internazionale Milano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Florence
- Phong độ
- LWWLL A.C. Pisa 1909
- WWWLW Football Club Internazionale Milano
- 26' Antonio Caracciolo
- 35' Francesco Acerbi
- HT0-0
- 46' ▲ P. Zielinski ▼ P. Sucic
- 61' Raúl Albiol
- 67' ▲ A. Diouf ▼ Luis Henrique
- 67' ▲ Y. Bisseck ▼ F. Acerbi
- 67' ▲ F. Esposito ▼ M. Thuram
- 69' 0-1 L. Martinez · F. Esposito
- 71' ▲ M. Leris ▼ G. Piccinini
- 71' ▲ M. Tramoni ▼ S. Angori
- 80' ▲ Lorran ▼ R. Albiol
- 83' 0-2 L. Martinez · N. Barella
- 87' ▲ Carlos Augusto ▼ L. Martinez
- 90' ▲ L. Buffon ▼ H. Meister
- 90' ▲ S. Moreo ▼ M. Nzola
- FT0-2
Đội hình
- 22S. Scuffet 6.9
- 4A. Caracciolo 6.5
- 39R. Albiol ▼ 80' 6.3
- 5S. Canestrelli 6.9
- 15I. Toure 7.9
- 36G. Piccinini ▼ 71' 7.3
- 20M. Aebischer 7.0
- 6M. Marin 6.2
- 3S. Angori ▼ 71' 6.9
- 9H. Meister ▼ 90' 5.6
- 18M. Nzola ▼ 90' 7.0
Dự bị 13
- 12Nicolas Andrade
- 34A. Vukovic
- 7M. Leris ▲ 71' 6.3
- 8M. Hojholt
- 10M. Tramoni ▲ 71' 6.3
- 16L. Buffon ▲ 90'
- 26F. Coppola
- 32S. Moreo ▲ 90'
- 33A. Calabresi
- 42B. Bettazzi
- 72G. Maucci
- 94G. Bonfanti
- 99Lorran ▲ 80' 6.7
- 1Y. Sommer 7.3
- 25M. Akanji 7.2
- 15F. Acerbi ▼ 67' 7.9
- 95A. Bastoni 6.9
- 11Luis Henrique ▼ 67' 6.6
- 23N. Barella ⇢ 7.9
- 20H. Calhanoglu 7.0
- 8P. Sucic ▼ 46' 6.6
- 32F. Dimarco 6.3
- 10L. Martinez ⚽2 ▼ 87' 7.9
- 9M. Thuram ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 13J. Martinez
- 60A. Taho
- 6S. de Vrij
- 7P. Zielinski ▲ 46' 6.7
- 16D. Frattesi
- 17A. Diouf ▲ 67' 7.0
- 22H. Mkhitaryan
- 30Carlos Augusto ▲ 87'
- 31Y. Bisseck ▲ 67' 6.6
- 43M. Cocchi
- 94F. Esposito ▲ 67' 6.6
- 49Y. Maye
Thống kê
02⚑4
⚑610
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm14
2Trúng đích3
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
4Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
326Chuyền bóng506
256Chuyền chính xác433
79%Chính xác chuyền86%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu56
34Ghi được124
77Thủng lưới54
0.77Bàn thắng mỗi trận2.21
8Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn33
18Hiệp hai71