A.C. Monza vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 0-2 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 1, hòa 3, Torino F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- U-Power Stadium, Monza
- Phong độ
- WLLWD A.C. Monza
- WLLLW Torino F.C.
- 28' Samuele Birindelli
- 41' 0-1 E. Elmas · V. Lazaro
- HT0-1
- 57' ▲ Dany Mota ▼ S. Ganvoula
- 57' ▲ K. Urbański ▼ S. Birindelli
- 66' 0-2 C. Casadei
- 68' ▲ Y. Karamoh ▼ V. Lazaro
- 68' ▲ A. Sanabria ▼ C. Adams
- 70' ▲ P. Ciurria ▼ D. DAmbrosio
- 70' ▲ S. Vignato ▼ K. Zeroli
- 76' ▲ G. Castrovilli ▼ K. Baldé
- 79' ▲ G. Gineitis ▼ C. Casadei
- 80' Tomás Palacios
- 80' Yann Karamoh
- 89' Saul Coco
- 89' ▲ K. Linetty ▼ E. Elmas
- FT0-2
Đội hình
- 30S. Turati 7.7
- 33D. D'Ambrosio 6.5
- 4A. Izzo 7.2
- 22T. Palacios 6.2
- 13Pedro Pereira 6.9
- 19S. Birindelli ▼ 57' 6.5
- 42A. Bianco 6.5
- 18K. Zeroli ▼ 70' 7.0
- 77G. Kyriakopoulos 6.9
- 35S. Ganvoula ▼ 57' 6.9
- 17K. Baldé ▼ 76' 6.9
Dự bị 14
- 47Dany Mota ▲ 57' 6.3
- 8K. Urbański ▲ 57' 6.6
- 84P. Ciurria ▲ 70' 7.0
- 80S. Vignato ▲ 70' 6.7
- 11G. Castrovilli ▲ 76' 6.9
- 57L. Colombo
- 55K. Maussi Martins
- 3S. Leković
- 21S. Pizzignacco
- 32M. Pessina
- 20O. Forson
- 37A. Petagna
- 2A. Brorsson
- 69A. Mazza
- 32V. Milinković-Savić 7.7
- 4S. Walukiewicz 7.2
- 13G. Maripán 7.0
- 23Saúl Coco 7.5
- 34C. Biraghi 7.5
- 28S. Ricci 7.2
- 22C. Casadei ⚽ ▼ 79' 8.2
- 20V. Lazaro ⇢ ▼ 68' 7.2
- 10N. Vlašić 7.2
- 11E. Elmas ⚽ ▼ 89' 7.7
- 18C. Adams ▼ 68' 7.3
Dự bị 11
- 7Y. Karamoh ▲ 68' 6.5
- 9A. Sanabria ▲ 68' 6.7
- 66G. Gineitis ▲ 79' 6.9
- 77K. Linetty ▲ 89'
- 16M. Pedersen
- 5A. Masina
- 21A. Dembélé
- 24B. Sosa
- 17A. Donnarumma
- 8I. Ilić
- 1A. Paleari
Thống kê
02⚑1
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm13
2Trúng đích7
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
1Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
478Chuyền bóng434
416Chuyền chính xác370
87%Chính xác chuyền85%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu43
39Ghi được46
81Thủng lưới49
0.85Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai27