Como 1907
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Roma

Como 1907 vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: Como 1907 2-0 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 2, hòa 0, A.S. Roma thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
Sân vận động
Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
Phong độ
DDWWW Como 1907
DWWWD A.S. Roma
  1. 45'+1 Edoardo Goldaniga
  2. HT0-0
  3. 46' A. Dovbyk S. El Shaarawy
  4. 55' Enzo Le Fée
  5. 61' Andrea Belotti
  6. 62' N. Pisilli A. Saelemaekers
  7. 62' G. Mancini Saud Abdulhamid
  8. 62' L. Pellegrini E. Le Fée
  9. 63' P. Cutrone A. Belotti
  10. 64' Sergi Roberto Y. Engelhardt
  11. 68' Ignace Van der Brempt
  12. 76' M. Soulé P. Dybala
  13. 78' Lucas Da Cunha
  14. 79' B. Kone L. da Cunha
  15. 80' A. Gabrielloni Gabriel Strefezza
  16. 90'+6 Alessandro Gabrielloni
  17. 90' Ben Lhassine Kone
  18. 90'+3 A. Gabrielloni · P. Cutrone 1-0
  19. 90'+7 N. Paz · A. Gabrielloni 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Como 1907 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cesc Fàbregas
  1. 25Pepe Reina 6.9
  2. 77I. Van der Brempt 7.2
  3. 5E. Goldaniga 7.7
  4. 2M. Kempf 6.9
  5. 93F. Barba 6.6
  6. 26Y. Engelhardt ▼ 64' 6.6
  7. 33L. da Cunha ▼ 79' 7.3
  8. 7Gabriel Strefezza ▼ 80' 7.5
  9. 79N. Paz 8.0
  10. 16A. Fadera 7.9
  11. 11A. Belotti ▼ 63' 6.6

Dự bị 13

  1. 10P. Cutrone ▲ 63' 7.2
  2. 20Sergi Roberto ▲ 64' 6.6
  3. 4B. Kone ▲ 79' 6.5
  4. 9A. Gabrielloni ▲ 80' 8.6
  5. 1E. Audero
  6. 13A. Dossena
  7. 36L. Mazzitelli
  8. 8D. Baselli
  9. 90S. Verdi
  10. 15Fellipe Jack
  11. 27M. Braunöder
  12. 6A. Iovine
  13. 17A. Cerri
A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Ranieri
  1. 99M. Svilar 7.5
  2. 19Z. Çelik 6.9
  3. 5E. Ndicka 6.7
  4. 22Hermoso 6.3
  5. 12Saud Abdulhamid ▼ 62' 6.3
  6. 28E. Le Fée ▼ 62' 6.9
  7. 17M. Koné 6.6
  8. 3Angeliño 7.3
  9. 56A. Saelemaekers ▼ 62' 7.0
  10. 92S. El Shaarawy ▼ 46' 6.3
  11. 21P. Dybala ▼ 76' 6.9

Dự bị 13

  1. 11A. Dovbyk ▲ 46' 6.2
  2. 61N. Pisilli ▲ 62' 6.3
  3. 23G. Mancini ▲ 62' 6.5
  4. 7L. Pellegrini ▲ 62' 6.2
  5. 18M. Soulé ▲ 76' 6.7
  6. 89R. Bellucci
  7. 35T. Baldanzi
  8. 59N. Zalewski
  9. 98M. Ryan
  10. 14E. Shomurodov
  11. 26S. Dahl
  12. 66Buba Sangaré
  13. 15M. Hummels

Thống kê

066
510
38%Kiểm soát bóng62%
18Dứt điểm6
7Trúng đích1
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị3
18Phạm lỗi17
6Thẻ vàng1
1Cứu thua5
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
332Chuyền bóng532
259Chuyền chính xác448
78%Chính xác chuyền84%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

44Trận đấu58
57Ghi được92
56Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu