Football Club Internazionale Milano
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
S.S. Lazio

Football Club Internazionale Milano vs S.S. Lazio

Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 3-1 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 8, hòa 2, S.S. Lazio thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
M. Guida
Phong độ
WWWWL Football Club Internazionale Milano
WLWWW S.S. Lazio
  1. 20' Mattia Zaccagni
  2. 27' Henrikh Mkhitaryan
  3. 30' 0-1 Felipe Anderson · Luis Alberto
  4. 35' Danilo D'Ambrosio
  5. HT0-1
  6. 46' D. Dumfries D. DAmbrosio
  7. 50' M. Vecino D. Cataldi
  8. 61' Lautaro Martínez J. Correa
  9. 61' H. Çalhanoğlu H. Mkhitaryan
  10. 62' Alessandro Bastoni
  11. 68' Pedro C. Immobile
  12. 71' R. Gosens A. Bastoni
  13. 77' Lautaro Martínez · R. Lukaku 1-1
  14. 81' Adam Marušić
  15. 83' R. Gosens · R. Lukaku 2-1
  16. 86' S. de Vrij R. Gosens
  17. 86' M. Lazzari E. Hysaj
  18. 86' L. Pellegrini A. Marušić
  19. 90'+8 Alessio Romagnoli
  20. 90' Lautaro Martínez 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Inzaghi
  1. 24A. Onana 7.2
  2. 33D. D'Ambrosio 6.9
  3. 15F. Acerbi 6.2
  4. 95A. Bastoni ▼ 71' 6.9
  5. 36M. Darmian 6.9
  6. 23N. Barella 7.2
  7. 77M. Brozović 7.9
  8. 22H. Mkhitaryan ▼ 61' 7.0
  9. 32F. Dimarco 8.2
  10. 90R. Lukaku ⇢2 8.6
  11. 11J. Correa ▼ 61' 6.9

Dự bị 11

  1. 2D. Dumfries ▲ 46' 6.9
  2. 10Lautaro Martínez ⚽2 ▲ 61' 7.6
  3. 20H. Çalhanoğlu ▲ 61' 6.9
  4. 8R. Gosens ▲ 71' 7.5
  5. 6S. de Vrij ▲ 86' 6.7
  6. 9E. Džeko
  7. 1S. Handanovič
  8. 21A. Cordaz
  9. 5R. Gagliardini
  10. 12R. Bellanova
  11. 14K. Asllani
S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 94I. Provedel 7.0
  2. 77A. Marušić ▼ 86' 5.9
  3. 15N. Casale 6.6
  4. 13A. Romagnoli 6.6
  5. 23E. Hysaj ▼ 86' 6.5
  6. 21S. Milinković-Savić 6.3
  7. 32D. Cataldi ▼ 50' 6.6
  8. 10Luis Alberto 6.9
  9. 7Felipe Anderson 7.7
  10. 17C. Immobile ▼ 68' 6.7
  11. 20M. Zaccagni 6.6

Dự bị 14

  1. 5M. Vecino ▲ 50' 6.2
  2. 9Pedro ▲ 68' 6.7
  3. 29M. Lazzari ▲ 86' 6.3
  4. 3L. Pellegrini ▲ 86' 6.2
  5. 18L. Romero
  6. 88T. Bašić
  7. 1Luís Maximiano
  8. 50M. Bertini
  9. 34Mario Gila
  10. 6Marcos Antônio
  11. 4Patric
  12. 31M. Adamonis
  13. 26Ş. Radu
  14. 11M. Cancellieri

Thống kê

022
330
61%Kiểm soát bóng39%
25Dứt điểm9
9Trúng đích5
11Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua6
621Chuyền bóng388
542Chuyền chính xác318
87%Chính xác chuyền82%
3.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

So sánh

67Trận đấu58
124Ghi được93
68Thủng lưới56
1.85Bàn thắng mỗi trận1.6
27Giữ sạch lưới28
34Trên 2.5 bàn28
69Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu