Football Club Internazionale Milano vs A.C. Monza
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 0-1 A.C. Monza tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 4, hòa 3, A.C. Monza thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- L. Pairetto
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- WLLWD A.C. Monza
- 29' ▲ G. Caprari ▼ S. Sensi
- 44' Armando Izzo
- HT0-0
- 51' ▲ F. Acerbi ▼ S. de Vrij
- 59' ▲ José Machín ▼ N. Rovella
- 59' ▲ S. Birindelli ▼ A. Colpani
- 62' Gianluca Caprari
- 66' Henrikh Mkhitaryan
- 71' ▲ M. Brozović ▼ K. Asllani
- 71' ▲ H. Çalhanoğlu ▼ H. Mkhitaryan
- 71' ▲ Lautaro Martínez ▼ J. Correa
- 78' 0-1 L. Caldirola · P. Ciurria
- 80' Marcelo Brozović
- 81' ▲ E. Džeko ▼ M. Darmian
- 85' ▲ M. Valoti ▼ Dany Mota
- 85' ▲ Marlon ▼ A. Izzo
- FT0-1
Đội hình
- 24A. Onana 6.3
- 36M. Darmian ▼ 81' 6.7
- 6S. de Vrij ▼ 51' 6.6
- 95A. Bastoni 7.0
- 2D. Dumfries 6.9
- 23N. Barella 6.9
- 14K. Asllani ▼ 71' 7.3
- 22H. Mkhitaryan ▼ 71' 6.9
- 8R. Gosens 6.9
- 90R. Lukaku 7.5
- 11J. Correa ▼ 71' 7.0
Dự bị 13
- 15F. Acerbi ▲ 51' 6.6
- 77M. Brozović ▲ 71' 6.7
- 20H. Çalhanoğlu ▲ 71' 7.2
- 10Lautaro Martínez ▲ 71' 6.9
- 9E. Džeko ▲ 81' 6.7
- 46M. Zanotti
- 32F. Dimarco
- 33D. D'Ambrosio
- 45V. Carboni
- 5R. Gagliardini
- 21A. Cordaz
- 1S. Handanovič
- 12R. Bellanova
- 16M. Di Gregorio 8.2
- 55A. Izzo ▼ 85' 7.0
- 3Pablo Marí 7.3
- 5L. Caldirola ⚽ 8.0
- 84P. Ciurria ⇢ 7.3
- 6N. Rovella ▼ 59' 6.9
- 32M. Pessina 7.2
- 30Carlos Augusto 6.9
- 28A. Colpani ▼ 59' 7.0
- 12S. Sensi ▼ 29' 6.7
- 47Dany Mota ▼ 85' 6.9
Dự bị 15
- 17G. Caprari ▲ 29' 6.3
- 7José Machín ▲ 59' 7.3
- 19S. Birindelli ▲ 59' 6.6
- 10M. Valoti ▲ 85' 6.5
- 4Marlon ▲ 85' 6.9
- 9C. Gytkjær
- 26V. Antov
- 2G. Donati
- 89A. Cragno
- 11F. Carboni
- 91A. Sorrentino
- 80S. Vignato
- 77M. D'Alessandro
- 8A. Barberis
- 37A. Petagna
Thống kê
02⚑5
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm7
6Trúng đích2
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi4
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
516Chuyền bóng419
452Chuyền chính xác337
88%Chính xác chuyền80%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu51
124Ghi được80
68Thủng lưới68
1.85Bàn thắng mỗi trận1.57
27Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn28
69Hiệp hai39