A.C. Monza vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 2-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 1, hòa 3, Football Club Internazionale Milano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- U-Power Stadium, Monza
- Trọng tài
- J. Sacchi
- Phong độ
- WLLWD A.C. Monza
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 10' 0-1 M. Darmian · A. Bastoni
- 11' P. Ciurria · M. Pessina 1-1
- 22' 1-2 Lautaro Martínez
- HT1-2
- 46' ▲ L. Caldirola ▼ Marlon
- 55' ▲ K. Asllani ▼ H. Çalhanoğlu
- 55' ▲ R. Lukaku ▼ E. Džeko
- 63' ▲ R. Gagliardini ▼ N. Barella
- 66' ▲ C. Gytkjær ▼ A. Petagna
- 66' ▲ F. Ranocchia ▼ José Machín
- 71' Henrikh Mkhitaryan
- 73' ▲ A. Colpani ▼ S. Birindelli
- 77' Roberto Gagliardini
- 80' ▲ D. Dumfries ▼ M. Darmian
- 81' ▲ R. Gosens ▼ F. Dimarco
- 87' Milan Škriniar
- 88' ▲ G. Caprari ▼ A. Izzo
- 90'+3 D. Dumfriesphản lưới 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 16M. Di Gregorio 6.2
- 4Marlon ▼ 46' 6.2
- 3Pablo Marí 6.0
- 55A. Izzo ▼ 88' 7.2
- 19S. Birindelli ▼ 73' 6.7
- 32M. Pessina ⇢ 7.6
- 7José Machín ▼ 66' 7.2
- 30Carlos Augusto 7.2
- 84P. Ciurria ⚽ 7.5
- 47Dany Mota 6.3
- 37A. Petagna ▼ 66' 6.5
Dự bị 15
- 5L. Caldirola ▲ 46' 7.2
- 9C. Gytkjær ▲ 66' 6.3
- 22F. Ranocchia ▲ 66' 6.9
- 28A. Colpani ▲ 73' 7.0
- 17G. Caprari ▲ 88' 6.3
- 44A. Carboni
- 8A. Barberis
- 38W. Bondo
- 10M. Valoti
- 60L. Colombo
- 89A. Cragno
- 80S. Vignato
- 26V. Antov
- 77M. D'Alessandro
- 91A. Sorrentino
- 24A. Onana 6.3
- 37M. Škriniar 6.9
- 15F. Acerbi 6.5
- 95A. Bastoni ⇢ 7.2
- 36M. Darmian ⚽ ▼ 80' 7.2
- 23N. Barella ▼ 63' 6.3
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 55' 6.9
- 22H. Mkhitaryan 6.9
- 32F. Dimarco ▼ 81' 7.3
- 9E. Džeko ▼ 55' 6.5
- 10Lautaro Martínez ⚽ 7.2
Dự bị 13
- 14K. Asllani ▲ 55' 6.5
- 90R. Lukaku ▲ 55' 6.3
- 5R. Gagliardini ▲ 63' 6.3
- 2D. Dumfries ▲ 80' 5.9
- 8R. Gosens ▲ 81' 6.5
- 11J. Correa
- 1S. Handanovič
- 12R. Bellanova
- 46M. Zanotti
- 33D. D'Ambrosio
- 21A. Cordaz
- 6S. de Vrij
- 45V. Carboni
Thống kê
00⚑3
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị3
14Phạm lỗi20
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
513Chuyền bóng423
425Chuyền chính xác348
83%Chính xác chuyền82%
So sánh
51Trận đấu67
80Ghi được124
68Thủng lưới68
1.57Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn34
39Hiệp hai69