Delfino Pescara 1936
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
U.C. Sampdoria

Delfino Pescara 1936 vs U.C. Sampdoria

Tỷ số chung cuộc: Delfino Pescara 1936 1-1 U.C. Sampdoria tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Delfino Pescara 1936 thắng 0, hòa 1, U.C. Sampdoria thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Adriatico - Giovanni Cornacchia, Pescara
Trọng tài
Celi Domenico, Italy
Phong độ
DLWLD Delfino Pescara 1936
WLDLL U.C. Sampdoria
  1. 12' 0-1 H. Campagnarophản lưới
  2. 23' H. Campagnaro · A. Aquilani 1-1
  3. 30' Andrea Coda
  4. 39' Alberto Aquilani
  5. 45' Andrea Coda
  6. 45' Andrea Coda
  7. HT1-1
  8. 46' M. Fornasier Ahmed Benali
  9. 54' D. Župarić D. Vitturini
  10. 54' Bruno Fernandes R. Álvarez
  11. 67' S. Pepe J. Bahebeck
  12. 69' L. Muriel F. Quagliarella
  13. 76' Emiliano Viviano
  14. 84' D. Praet É. Barreto
  15. FT1-1

Đội hình

Delfino Pescara 1936 Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: M. Oddo
  1. 31A. Bizzarri 7.8
  2. 35A. Coda 5.7
  3. 14H. Campagnaro 7.7
  4. 3C. Biraghi 7.0
  5. 26D. Vitturini ▼ 54' 6.7
  6. 20A. Aquilani 8.0
  7. 16G. Brugman 7.4
  8. 10Ahmed Benali ▼ 46' 6.5
  9. 6B. Cristante 5.9
  10. 15J. Bahebeck ▼ 67' 7.3
  11. 17G. Caprari 6.7

Dự bị 8

  1. 44M. Fornasier ▲ 46' 6.5
  2. 13D. Župarić ▲ 54' 6.9
  3. 21S. Pepe ▲ 67' 6.6
  4. 1V. Fiorillo
  5. 5A. Bruno
  6. 8L. Memushaj
  7. 27S. Pettinari
  8. 28A. Mitriță
U.C. Sampdoria Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Giampaolo
  1. 2E. Viviano 8.0
  2. 26M. Silvestre 7.2
  3. 19V. Regini 6.8
  4. 22J. Sala 6.5
  5. 37M. Škriniar 6.9
  6. 8É. Barreto ▼ 84' 6.3
  7. 11R. Álvarez ▼ 54' 6.5
  8. 16K. Linetty 7.3
  9. 34L. Torreira 6.9
  10. 27F. Quagliarella ▼ 69' 6.5
  11. 47A. Budimir 7.7

Dự bị 12

  1. 10Bruno Fernandes ▲ 54' 7.3
  2. 9L. Muriel ▲ 69' 6.7
  3. 18D. Praet ▲ 84' 7.0
  4. 1C. Puggioni
  5. 5Dodô
  6. 6M. Eramo
  7. 13Pedro Pereira
  8. 14P. Schick
  9. 15L. Krajnc
  10. 21L. Cigarini
  11. 23F. Đuričić
  12. 92A. Tozzo

Thống kê

138
810
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm22
7Trúng đích9
3Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn3
8Phạt góc8
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua6
285Chuyền bóng597
194Chuyền chính xác516
68%Chính xác chuyền86%

So sánh

40Trận đấu41
39Ghi được55
84Thủng lưới59
0.98Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu