Delfino Pescara 1936 vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: Delfino Pescara 1936 1-2 U.C. Sampdoria tại Serie B, 11 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Adriatico - Giovanni Cornacchia, Pescara
- Phong độ
- DLWLD Delfino Pescara 1936
- LWLDL U.C. Sampdoria
- 21' Mattia Viti
- 27' Nicholas Pierini
- 32' Luca Valzania
- 42' Davide Bettella
- 45'+1 Andrea Cagnano
- 45' A. Di Nardo11m 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ L. Cherubini ▼ A. Barak
- 61' ▲ F. Caligara ▼ G. Olzer
- 67' ▲ L. Meazzi ▼ G. Acampora
- 68' ▲ M. Ricci ▼ S. Esposito
- 68' ▲ M. Cicconi ▼ S. Giordano
- 76' Matteo Ricci
- 79' ▲ G. Letizia ▼ L. Valzania
- 79' ▲ A. Gravillon ▼ G. Altare
- 79' ▲ F. Russo ▼ A. Di Nardo
- 82' 1-1 F. Conti
- 83' Lorenzo Meazzi
- 88' ▲ F. Depaoli ▼ N. Pierini
- 90'+4 Fabio Depaoli
- 90' 1-2 F. Depaoli · L. Cherubini
- FT1-2
Đội hình
- 22I. Saio
- 2R. Capellini
- 15G. Altare▼ 79'
- 6D. Bettella
- 32A. Cagnano
- 14L. Valzania▼ 79'
- 8G. Brugman
- 27G. Olzer▼ 61'
- 13G. Acampora▼ 67'
- 11L. Insigne
- 9A. Di Nardo▼ 79'
Dự bị 12
- 44M. Brondbo
- 3G. Letizia▲ 79'
- 26A. Gravillon▲ 79'
- 21F. Caligara▲ 61'
- 5J. Brandes
- 95G. Corbo
- 7L. Meazzi▲ 67'
- 33A. Oliveri
- 31F. Russo▲ 79'
- 20L. Graziani
- 36L. Berardi
- 42C. D'Errico
- 50T. Martinelli
- 29A. Di Pardo
- 28O. Abildgaard
- 2M. Viti
- 21S. Giordano▼ 68'
- 33F. Conti
- 94S. Esposito▼ 68'
- 11T. Begic
- 72A. Barak▼ 53'
- 77N. Pierini▼ 88'
- 99M. Brunori
Dự bị 12
- 1S. Ghidotti
- 25A. Ferrari
- 5A. Riccio
- 10L. Cherubini▲ 53'
- 34T. Casalino
- 8M. Ricci▲ 68'
- 9M. Coda
- 17D. Hadzikadunic
- 92E. Soleri
- 7M. Cicconi▲ 68'
- 23F. Depaoli▲ 88'
- 13M. Palma
Thống kê
03⚑5
⚑340
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm14
1Trúng đích2
7Chệch đích8
4Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị2
27Phạm lỗi24
3Thẻ vàng4
0Cứu thua1
361Chuyền bóng375
77%Chính xác chuyền82%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
56Ghi được37
70Thủng lưới49
1.37Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai26