Catania FC vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 0-0 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 9, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 3, hòa 4, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 34' ▲ M. López ▼ G. Bergessio
- HT0-0
- 46' ▲ R. Palladino ▼ A. Cassano
- 64' ▲ K. Boateng ▼ S. Almirón
- 64' ▲ J. Obi ▼ M. Parolo
- 80' ▲ A. Rosi ▼ J. Biabiany
- 87' ▲ Keko ▼ P. Barrientos
- FT0-0
Đội hình
- 21M. Andújar
- 22P. Álvarez
- 3N. Spolli
- 6N. Legrottaglie
- 14G. Bellusci
- 18F. Monzón
- 8J. Plašil
- 4S. Almirón ▼ 64'
- 28P. Barrientos ▼ 87'
- 17T. Guarente
- 9G. Bergessio ▼ 34'
Dự bị 12
- 10M. López ▲ 34'
- 23K. Boateng ▲ 64'
- 26Keko ▲ 87'
- 1A. Frison
- 5A. Rolín
- 7P. Tachtsidis
- 20F. Freire
- 24N. Gyömbér
- 33C. Capuano
- 34C. Biraghi
- 35G. Ficara
- 32B. Petkovic
- 83A. Mirante
- 18M. Gobbi
- 2M. Cassani
- 6A. Lucarelli
- 19Felipe
- 32M. Marchionni
- 16M. Parolo ▼ 64'
- 30A. Acquah
- 99A. Cassano ▼ 46'
- 11Amauri
- 7J. Biabiany ▼ 80'
Dự bị 12
- 17R. Palladino ▲ 46'
- 20J. Obi ▲ 64'
- 87A. Rosi ▲ 80'
- 1N. Pavarini
- 3D. Mesbah
- 5W. Gargano
- 14S. Okaka
- 21N. Sansone
- 23Pedro Mendes
- 24G. Munari
- 28Y. Benalouane
- 91P. Bajza
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 23 | +57 | 102 | |
| 2 | 38 | 72 - 25 | +47 | 85 | |
| 3 | 38 | 77 - 39 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 65 - 44 | +21 | 65 | |
| 5 | 38 | 62 - 39 | +23 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 46 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 58 - 48 | +10 | 57 | |
| 8 | 38 | 57 - 49 | +8 | 57 | |
| 9 | 38 | 54 - 54 | 0 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 68 | -6 | 54 | |
| 11 | 38 | 43 - 51 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 41 - 50 | -9 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 15 | 38 | 34 - 53 | -19 | 39 | |
| 16 | 38 | 34 - 54 | -20 | 36 | |
| 17 | 38 | 43 - 72 | -29 | 34 | |
| 18 | 38 | 34 - 66 | -32 | 32 | |
| 19 | 38 | 28 - 58 | -30 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 77 | -38 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
34Ghi được58
66Thủng lưới46
0.89Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai30