Parma Calcio 1913
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Catania FC

Parma Calcio 1913 vs Catania FC

Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 2-0 Catania FC tại Coppa Italia, 14 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 64
Sân vận động
Stadio Ennio Tardini, Parma
Phong độ
WLLLD Parma Calcio 1913
DLLLL Catania FC
  1. 19' S. Lontani 1-0
  2. 33' Alessandro Quaini
  3. 35' S. Lontani · E. B. Toure 2-0
  4. 45'+2 Simone Leonardi
  5. HT2-0
  6. 46' A. Raimo D. Donnarumma
  7. 46' M. Liguori A. Corbari
  8. 63' F. Di Tacchio A. Quaini
  9. 63' S. Caturano S. Leonardi
  10. 66' M. Keita A. Konate
  11. 66' O. Sorensen A. Bernabe
  12. 67' M. Frigan E. B. Toure
  13. 77' O. Diallo S. Lontani
  14. 82' M. Perrotta A. Allegretto
  15. 83' F. Carboni S. Britschgi
  16. 90'+4 Franco Carboni
  17. FT2-0

Đội hình

Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carlos Cuesta
  1. 40E. Corvi
  2. 15E. Delprato
  3. 37M. Troilo
  4. 39A. Circati
  5. 14E. Valeri
  6. 10A. Bernabe▼ 66'
  7. 32C. Ordonez
  8. 47A. Konate▼ 66'
  9. 27S. Britschgi▼ 83'
  10. 19E. B. Toure▼ 67'
  11. 76S. Lontani▼ 77'

Dự bị 13

  1. 30G. Daffara
  2. 75A. Mazzocchi
  3. 3A. Ndiaye
  4. 5L. Valenti
  5. 29F. Carboni▲ 83'
  6. 72D. Drobnic
  7. 11P. Almqvist
  8. 16M. Keita▲ 66'
  9. 24O. Sorensen▲ 66'
  10. 80R. Kouda
  11. 20M. Frigan▲ 67'
  12. 21A. Zouin
  13. 7O. Diallo▲ 77'
Catania FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Emilio Longo
  1. 22F. Rinaldi
  2. 2G. Pagliai
  3. 68M. Ierardi
  4. 6A. Allegretto▼ 82'
  5. 20D. Donnarumma▼ 46'
  6. 30A. Corbari▼ 46'
  7. 16A. Quaini▼ 63'
  8. 8K. Jimenez
  9. 7G. Bruzzaniti
  10. 77S. Leonardi▼ 63'
  11. 10E. Cicerelli

Dự bị 12

  1. 66C. De Falco
  2. 57A. Dini
  3. 1A. Vitali
  4. 5M. Perrotta▲ 82'
  5. 19A. Raimo▲ 46'
  6. 14F. Di Tacchio▲ 63'
  7. 23G. Lunetta
  8. 76G. Cariello
  9. 21M. Liguori▲ 46'
  10. 9S. Caturano▲ 63'
  11. 11A. Rolfini
  12. 70N. Catania

Thống kê

013
520
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm6
8Trúng đích2
1Chệch đích2
3Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị2
19Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
340Chuyền bóng635
88%Chính xác chuyền90%

So sánh

10Trận đấu5
6Ghi được2
11Thủng lưới10
0.6Bàn thắng mỗi trận0.4
2Giữ sạch lưới0
0Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu