Parma Calcio 1913 vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 1-2 Catania FC tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 2, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 4, Catania FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- LLLLW Catania FC
- 5' 0-1 F. Lodi
- 25' ▲ R. Palladino ▼ I. Belfodil
- 44' 0-2 Keko
- HT0-2
- 46' ▲ A. Lucarelli ▼ A. Coda
- 50' ▲ P. Álvarez ▼ G. Bellusci
- 75' ▲ S. Ninis ▼ J. Valdés
- 75' ▲ A. Salifu ▼ Keko
- 87' Amauri · J. Biabiany 1-2
- 88' ▲ A. Rolín ▼ A. Gómez
- FT1-2
Đội hình
- 83A. Mirante
- 29G. Paletta
- 31A. Coda ▼ 46'
- 5D. Mesbah
- 87A. Rosi
- 32M. Marchionni
- 10J. Valdés ▼ 75'
- 16M. Parolo
- 11Amauri
- 7J. Biabiany
- 9I. Belfodil ▼ 25'
Dự bị 12
- 17R. Palladino ▲ 25'
- 6A. Lucarelli ▲ 46'
- 77S. Ninis ▲ 75'
- 1N. Pavarini
- 2Á. Ampuero
- 3E. MacEachen
- 4S. Morrone
- 14R. Strasser
- 18M. Gobbi
- 19F. Boniperti
- 28Y. Benalouane
- 91P. Bajza
- 21M. Andújar
- 12G. Marchese
- 3N. Spolli
- 6N. Legrottaglie
- 14G. Bellusci ▼ 50'
- 13M. Izco
- 10F. Lodi
- 19L. Castro
- 17A. Gómez ▼ 88'
- 9G. Bergessio
- 26Keko ▼ 75'
Dự bị 8
- 22P. Álvarez ▲ 50'
- 30A. Salifu ▲ 75'
- 5A. Rolín ▲ 88'
- 1A. Frison
- 2A. Potenza
- 24A. Ricchiuti
- 29P. Terracciano
- 35S. Doukara
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 24 | +47 | 87 | |
| 2 | 38 | 73 - 36 | +37 | 78 | |
| 3 | 38 | 67 - 39 | +28 | 72 | |
| 4 | 38 | 72 - 44 | +28 | 70 | |
| 5 | 38 | 59 - 45 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 71 - 56 | +15 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 50 - 46 | +4 | 56 | |
| 9 | 38 | 55 - 57 | -2 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 52 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 14 | 38 | 43 - 51 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 16 | 38 | 46 - 55 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 18 | 38 | 34 - 54 | -20 | 32 | |
| 19 | 38 | 36 - 57 | -21 | 30 | |
| 20 | 38 | 27 - 84 | -57 | 22 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
45Ghi được50
46Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai34