S.S.C. Napoli W vs Genoa C.F.C. W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 4-1 Genoa C.F.C. W tại Serie A Women, 4 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- 5' Kinga Kozak
- 5' K. Kozak 1-0
- 7' Acuti Arianna
- 34' Cecilie Fløe Nielsen
- 34' C. Floe · M. Bellucci 2-0
- 45'+2 Birta Georgsdóttir
- HT2-0
- 46' ▲ A. Sondengaard ▼ A. Massa
- 55' ▲ H. M. Barker ▼ L. Faurskov
- 55' ▲ G. Langella ▼ M. Sciabica
- 67' ▲ V. Monterubbiano ▼ N. Lie
- 71' Cecilie Fløe Nielsen
- 77' C. Floe 3-0
- 78' Cecilie Fløe Nielsen
- 80' ▲ A. Curraj ▼ A. Hilaj
- 80' ▲ N. Cinotti ▼ A. Acuti
- 83' Cecilie Fløe Nielsen
- 83' C. Floe · M. Banusic 4-0
- 84' ▲ V. Musumeci ▼ C. Floe
- 85' ▲ C. Bargi ▼ E. Bahr
- 89' ▲ A. D'Angelo ▼ T. Pettenuzzo
- 89' ▲ M. Troan ▼ M. Jusjong
- 90'+3 Alice Söndergaard
- 90' 4-1 A. Sondengaard · A. Curraj
- FT4-1
Đội hình
- 21F. Thisgaard 6.5
- 44T. Pettenuzzo ▼ 89' 6.3
- 16M. Jusjong ▼ 89' 7.3
- 32B. Vergani 7.2
- 67M. Giordano 6.6
- 14L. Faurskov ▼ 55' 6.5
- 23M. Bellucci ⇢ 7.7
- 19M. Sciabica ▼ 55' 6.6
- 8K. Kozak ⚽ 7.5
- 10M. Banusic ⇢ 7.0
- 11C. Floe ⚽3 ▼ 84' 10.0
Dự bị 12
- 30S. Hornschuch
- 1B. Beretta
- 27E. Kainulainen
- 24A. D'Angelo ▲ 89'
- 5E. Veletanlic
- 7H. M. Barker ▲ 55' 7.0
- 20M. Troan ▲ 89'
- 12S. Kjolholdt
- 90G. Langella ▲ 55' 6.5
- 17A. Carcassi
- 77V. Musumeci ▲ 84' 6.5
- 26O. D'Angelo
- 21C. Forcinella 7.3
- 17A. Acuti ▼ 80' 6.2
- 15F. Di Criscio 6.7
- 23V. Vigilucci 6.3
- 20H. Giles 5.9
- 18N. Lie ▼ 67' 7.2
- 19A. Hilaj ▼ 80' 6.5
- 8R. Cuschieri 6.3
- 13E. Bahr ▼ 85' 6.6
- 29B. Georgsdottir 6.3
- 45A. Massa ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 33M. Korenciova
- 1L. Marchetti
- 5G. Abate
- 14A. Ferrara
- 27V. Monterubbiano ▲ 67' 6.7
- 2E. Lipman
- 16A. Curraj ▲ 80' 6.7
- 22C. Bargi ▲ 85' 6.5
- 10N. Cinotti ▲ 80' 6.5
- 44C. Mele
- 9A. Sondengaard ▲ 46'
- 74S. Lucafo
Thống kê
00⚑10
⚑810
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm9
11Trúng đích2
4Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
10Phạt góc8
5Việt vị5
6Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
405Chuyền bóng277
310Chuyền chính xác180
77%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
33Ghi được21
33Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai13