Genoa C.F.C. W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. W 1-3 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 22 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 7
- Phong độ
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 16' N. Cinotti11m 1-0
- 30' N. Muth
- 40' A. Carcassi
- HT1-0
- 46' ▲ G. Langella ▼ N. Muth
- 46' ▲ M. Sciabica ▼ A. Carcassi
- 48' 1-1 C. Floe · D. Vanmechelen
- 51' 1-2 H. M. Barker · M. Giordano
- 67' ▲ R. Cuschieri ▼ N. Cinotti
- 67' ▲ A. Sondengaard ▼ A. Massa
- 76' A. Sondengaard
- 78' ▲ T. Pettenuzzo ▼ M. Doucoure
- 78' ▲ M. Troan ▼ D. Vanmechelen
- 80' ▲ G. Giacobbo ▼ E. Bahr
- 80' ▲ C. Bargi ▼ E. Lipman
- 83' ▲ K. Kozak ▼ H. M. Barker
- 87' ▲ A. Curraj ▼ H. Giles
- 90' 1-3 M. Troan · M. Bellucci
- FT1-3
Đội hình
- 21C. Forcinella
- 15F. Di Criscio
- 2E. Lipman ▼ 80'
- 20H. Giles ▼ 87'
- 17A. Acuti
- 10N. Cinotti ▼ 67'
- 19A. Hilaj
- 45A. Massa ▼ 67'
- 23V. Vigilucci
- 27V. Monterubbiano
- 13E. Bahr ▼ 80'
Dự bị 12
- 33M. Korenciova
- 1L. Marchetti
- 16A. Curraj ▲ 87'
- 74S. Lucafo
- 44C. Mele
- 5G. Abate
- 4G. Bettalli
- 8R. Cuschieri ▲ 67'
- 14A. Ferrara
- 30G. Giacobbo ▲ 80'
- 22C. Bargi ▲ 80'
- 9A. Sondengaard ▲ 67'
- 1B. Beretta
- 22M. Doucoure ▼ 78'
- 16M. Jusjong
- 2C. Brooks
- 67M. Giordano
- 17A. Carcassi ▼ 46'
- 13N. Muth ▼ 46'
- 23M. Bellucci
- 7H. M. Barker ▼ 83'
- 11C. Floe
- 25D. Vanmechelen ▼ 78'
Dự bị 11
- 42D. Bacic
- 30S. Hornschuch
- 24A. D'Angelo
- 44T. Pettenuzzo ▲ 78'
- 32B. Vergani
- 8K. Kozak ▲ 83'
- 90G. Langella ▲ 46'
- 21T. Penzo
- 19M. Sciabica ▲ 46'
- 72F. Vischi
- 20M. Troan ▲ 78'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
21Ghi được33
48Thủng lưới33
0.84Bàn thắng mỗi trận1.32
3Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai16