Inter Milano W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 5-2 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 6, hòa 1, S.S. Lazio W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- WLWWW Inter Milano W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 3' T. Wullaert11m 1-0
- 24' L. Magull · H. Bugeja 2-0
- 26' M. Detruyer · B. Merlo 3-0
- 31' Marija Milinković
- HT3-0
- 52' 3-1 C. Le Bihan · A. Benoit
- 57' 3-2 E. Oliviero · C. Le Bihan
- 63' ▲ E. Polli ▼ H. Bugeja
- 64' ▲ I. Santi ▼ L. Magull
- 64' ▲ M. Tomaselli ▼ K. Vilhjalmsdottir
- 71' ▲ K. Bowen ▼ B. Merlo
- 72' ▲ M. Mesjasz ▼ N. Visentin
- 72' ▲ M. Zanoli ▼ F. Cafferata
- 72' ▲ E. Martin ▼ M. Monnecchi
- 74' ▲ N. Karczewska ▼ A. Benoit
- 80' M. Tomaselli · M. Detruyer 4-2
- 84' ▲ B. Glionna ▼ T. Wullaert
- 90'+1 Cecilía Rán Rúnarsdóttir
- 90' E. Olivierophản lưới 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 1C. Runarsdottir 6.9
- 33E. Bartoli 6.9
- 24M. Milinkovic 6.3
- 5Ivana 6.9
- 13B. Merlo ⇢ ▼ 71' 7.0
- 20M. Detruyer ⚽ ⇢ 8.0
- 10L. Magull ⚽ ▼ 64' 7.9
- 8K. Vilhjalmsdottir ▼ 64' 6.3
- 22O. Schough 6.6
- 31T. Wullaert ⚽ ▼ 84' 6.3
- 7H. Bugeja ⇢ ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 23T. Ivarsdottir
- 3K. Bowen ▲ 71' 6.6
- 27H. Csiszar
- 6I. Santi ▲ 64' 6.9
- 16M. Tomasevic
- 14C. Robustellini
- 19A. Paz
- 18B. Glionna ▲ 84' 7.9
- 9E. Polli ▲ 63' 6.3
- 21M. Tomaselli ⚽ ▲ 64' 7.3
- 44L. Consolini
- 34G. Ferraro
- 28F. Durante 5.5
- 77F. Cafferata ▼ 72' 6.2
- 2C. Baltrip-Reyes 5.9
- 7M. Connolly 6.2
- 13E. Oliviero ⚽ 7.2
- 99N. Visentin ▼ 72' 6.0
- 10A. Benoit ⇢ ▼ 74' 6.5
- 20F. Simonetti 5.6
- 17M. Monnecchi ▼ 72' 6.2
- 11C. Le Bihan ⚽ ⇢ 8.6
- 18M. Piemonte 6.5
Dự bị 12
- 42D. Bacic
- 1K. Karresmaa
- 25E. Goldoni
- 9N. Karczewska ▲ 74' 6.3
- 6M. Mesjasz ▲ 72' 6.0
- 14M. Zanoli ▲ 72' 6.2
- 8E. Martin ▲ 72' 6.5
- 16A. Castiello
- 5E. Cesarini
- 27F. D'Auria
- 4G. Mancuso
- 30S. Mancini
Thống kê
02⚑0
⚑700
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm17
4Trúng đích3
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
0Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua0
312Chuyền bóng423
226Chuyền chính xác333
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu26
77Ghi được37
36Thủng lưới35
2.26Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai20