Inter Milano W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 1-0 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 6, hòa 1, S.S. Lazio W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Sân vận động
- Arena Civica Gianni Brera, Milano
- Phong độ
- LWWWL Inter Milano W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 30' C. Robustellini · T. Wullaert 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Belloumou ▼ M. Zanoli
- 46' ▲ Z. Kaján ▼ A. Castiello
- 56' Sofie Junge Pedersen
- 66' Ivana Andrés
- 69' ▲ M. Detruyer ▼ H. Csiszár
- 69' ▲ B. Merlo ▼ A. Serturini
- 71' Megan Connolly11mhỏng 11m
- 77' ▲ H. Bugeja ▼ T. Wullaert
- 81' Louise Eriksen
- 83' ▲ Yang Lina ▼ L. Eriksen
- 86' ▲ G. Moraca ▼ F. Simonetti
- 88' ▲ M. Pavan ▼ M. Cambiaghi
- 90' ▲ E. Goldoni ▼ C. Baltrip-Reyes
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Rúnarsdóttir 8.0
- 3K. Bowen 7.2
- 24M. Milinković 7.7
- 5Ivana Andrés 6.9
- 4S. Junge Pedersen 6.5
- 15A. Serturini ▼ 69' 6.7
- 27H. Csiszár ▼ 69' 6.6
- 23L. Magull 7.9
- 14C. Robustellini ⚽ 6.9
- 31T. Wullaert ⇢ ▼ 77' 7.9
- 36M. Cambiaghi ▼ 88' 7.0
Dự bị 11
- 20M. Detruyer ▲ 69' 7.0
- 13B. Merlo ▲ 69' 6.7
- 7H. Bugeja ▲ 77' 6.6
- 8M. Pavan ▲ 88'
- 6I. Santi
- 17B. Fördős
- 10G. Karchouni
- 32M. Martinelli
- 12A. Piazza
- 9E. Polli
- 25P. Fadda
- 1S. Cetinja 7.2
- 27F. D'Auria 6.3
- 7M. Connolly 6.6
- 2C. Baltrip-Reyes ▼ 90' 6.5
- 6L. Eriksen ▼ 83' 6.7
- 13E. Oliviero 7.3
- 16A. Castiello ▼ 46' 6.6
- 20F. Simonetti ▼ 86' 6.3
- 14M. Zanoli ▼ 46' 6.9
- 99N. Visentin 7.5
- 11C. Le Bihan 7.5
Dự bị 8
- 3I. Belloumou ▲ 46' 6.6
- 5Z. Kaján ▲ 46' 6.6
- 8Yang Lina ▲ 83' 6.5
- 10G. Moraca ▲ 86' 6.3
- 25E. Goldoni ▲ 90'
- 12K. Karresmaa
- 24F. Pittaccio
- 21S. Colombo
Thống kê
02⚑4
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
454Chuyền bóng388
336Chuyền chính xác265
74%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu30
57Ghi được65
31Thủng lưới39
1.97Bàn thắng mỗi trận2.17
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai33