Parma Calcio 1913 W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 W 0-1 Como 1907 W tại Serie A Women, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 W thắng 1, hòa 2, Como 1907 W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- LLLLL Parma Calcio 1913 W
- LDLLW Como 1907 W
- 31' Mina Schaathun Bergersen
- 45'+1 Manon Uffren
- HT0-0
- 46' ▲ V. Benedetti ▼ A. Zamanian
- 46' ▲ V. Pinther ▼ G. Lonati
- 65' ▲ A. Kerr ▼ A. Chidiac
- 72' ▲ S. Bertucci ▼ I. Rabot
- 72' ▲ M. Picchi ▼ M. Pavan
- 74' Agnete Marcussen
- 77' ▲ C. Cecotti ▼ M. Bergersen
- 77' ▲ F. Berisha ▼ V. Bernardi
- 85' 0-1 M. Kruse · N. Nischler
- 87' ▲ M. Cardona ▼ D. Cox
- 87' ▲ N. Kajzba ▼ G. Pondini
- FT0-1
Đội hình
- 12C. Ceasar 6.2
- 73D. Cox ▼ 87' 7.2
- 25C. Ambrosi 6.9
- 24B. Bou 7.5
- 7I. Rabot ▼ 72' 6.6
- 8G. Pondini ▼ 87' 6.5
- 29M. Uffren 7.2
- 18L. Dominguez 7.2
- 19A. Zamanian ▼ 46' 6.3
- 17G. Distefano 6.9
- 9G. Lonati ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 22M. Copetti
- 1F. Fabiano
- 26S. Bertucci ▲ 72' 6.0
- 23H. Cissoko
- 6C. Masu
- 14C. Minuscoli
- 46V. Benedetti ▲ 46' 6.3
- 27M. Gueguen
- 15A. Esteve
- 11M. Cardona ▲ 87'
- 21N. Kajzba ▲ 87'
- 10V. Pinther ▲ 46' 6.2
- 22A. Gilardi 6.6
- 2A. Marcussen 7.0
- 24G. Rizzon 8.0
- 5S. Howard 7.3
- 6M. Bergersen ▼ 77' 6.6
- 28M. Kruse ⚽ 7.7
- 20L. Vaitukaityte 6.6
- 19M. Pavan ▼ 72' 7.2
- 10A. Chidiac ▼ 65' 6.6
- 16V. Bernardi ▼ 77' 6.3
- 7N. Nischler ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 1K. Schroffenegger
- 14C. Cecotti ▲ 77' 6.7
- 17T. Sagen
- 21M. Picchi ▲ 72' 6.7
- 11F. Berisha ▲ 77' 7.0
- 9A. Kerr ▲ 65' 6.5
- 30G. Ruma
Thống kê
01⚑2
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm9
2Trúng đích3
8Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
2Phạt góc1
2Việt vị0
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
545Chuyền bóng362
476Chuyền chính xác278
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
19Ghi được26
38Thủng lưới25
0.76Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai10